TLS830A4EPV50XUMA1 vs TLE92633BQXXUMA2 So sánh

So sánh chi tiết song song của TLS830A4EPV50XUMA1 bằng Infineon và TLE92633BQXXUMA2 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
TLS830A4EPV50XUMA1 TLS830A4EPV50XUMA1 - 5V 300mA 40V LDO | Infineon OPTIREG

TLS830A4EPV50XUMA1 - 5V 300mA 40V LDO | Infineon OPTIREG

TLS830A4EPV50XUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
TLE92633BQXXUMA2 TLE92633BQXXUMA2 - Mid-Range+ SBC, 5V/3.3V LDO, CAN FD, LIN | Infineon

TLE92633BQXXUMA2 - Mid-Range+ SBC, 5V/3.3V LDO, CAN FD, LIN | Infineon

TLE92633BQXXUMA2 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLS830A4EPV50XUMA1 TLE92633BQXXUMA2
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Voltage Regulators Voltage Regulators
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Product Family OPTIREG Linear —
Regulator Type LDO (Low-Dropout) Linear Regulator, Fixed Output —
Điện áp đầu ra 5.0 V (fixed) —
Output Voltage Accuracy [DATA_NEEDED: output voltage tolerance %] —
Điện áp tối đa đầu ra 300 mA —
Phạm vi điện áp đầu vào 3.2 V to 40 V 3 V to 28 V
Điện áp mất áp [DATA_NEEDED: dropout voltage at full load] —
Quiescent Current (typical) 4.3 microA at light load —
Quiescent Current (max) [DATA_NEEDED: Iq max over temperature] —
Line Regulation [DATA_NEEDED: line regulation spec] —
Load Regulation [DATA_NEEDED: load regulation spec] —
PSRR [DATA_NEEDED: PSRR at 1 kHz] —
Tiếng ồn đầu ra [DATA_NEEDED: output noise spec] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +150 C (junction, AEC-Q100 Grade 1) -40 C to +150 C (junction)
Thermal Protection Thermal shutdown, current limit —
Enable Input Yes —
Hộp PG-TSDSO-14 (exposed pad) PG-VQFN-48-79 (48-VFQFN exposed pad)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL MSL3 (per JEDEC J-STD-020) —
AEC-Q100 Qualification Qualified Automotive grade
RoHS Compliance Compliant —
Lead-Free Yes —
Đông trùng haogen Yes —
Country of Origin [DATA_NEEDED: COO] —
Product Type — System Basis Chip (SBC) PMIC
Family — OPTIREG Mid-Range+
Integrated LDOs — 5 V LDO (3.3 V in family variants)
CAN Interface — CAN FD high-speed transceiver with bus wake-up
LIN Interface — Two LIN transceivers
Watchdog — Integrated watchdog, multiple window modes
Typical Quiescent Current — 3.5 mA
Packaging — Tape & Reel (TR)
Target Application — Automotive CAN-LIN body and gateway ECUs
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá