TLS830A4EPV50XUMA1 vs TLS810B1LDV50XUMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của TLS830A4EPV50XUMA1 bằng Infineon và TLS810B1LDV50XUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | TLS830A4EPV50XUMA1 | TLS810B1LDV50XUMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | Voltage Regulators | Voltage Regulators |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies | Infineon Technologies |
| Product Family | OPTIREG Linear | OPTIREG LINEAR |
| Regulator Type | LDO (Low-Dropout) Linear Regulator, Fixed Output | LDO (Low-Dropout) Linear Regulator, Fixed Output |
| Điện áp đầu ra | 5.0 V (fixed) | 5.0 V (fixed) |
| Output Voltage Accuracy | [DATA_NEEDED: output voltage tolerance %] | ±2 % (typ) |
| Điện áp tối đa đầu ra | 300 mA | — |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 3.2 V to 40 V | 2.75 V to 42 V |
| Điện áp mất áp | [DATA_NEEDED: dropout voltage at full load] | 200 mV (typ at 100 mA) |
| Quiescent Current (typical) | 4.3 microA at light load | — |
| Quiescent Current (max) | [DATA_NEEDED: Iq max over temperature] | — |
| Line Regulation | [DATA_NEEDED: line regulation spec] | — |
| Load Regulation | [DATA_NEEDED: load regulation spec] | — |
| PSRR | [DATA_NEEDED: PSRR at 1 kHz] | — |
| Tiếng ồn đầu ra | [DATA_NEEDED: output noise spec] | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +150 C (junction, AEC-Q100 Grade 1) | -40 °C to +150 °C (Tj, automotive Grade 1) |
| Thermal Protection | Thermal shutdown, current limit | — |
| Enable Input | Yes | — |
| Hộp | PG-TSDSO-14 (exposed pad) | PG-TSON-10 (3.3 mm × 3.3 mm leadless) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | MSL3 (per JEDEC J-STD-020) | — |
| AEC-Q100 Qualification | Qualified | — |
| RoHS Compliance | Compliant | — |
| Lead-Free | Yes | — |
| Đông trùng haogen | Yes | — |
| Country of Origin | [DATA_NEEDED: COO] | — |
| Maximum Continuous Output Current | — | 100 mA |
| Quiescent Current (Iq) | — | 5.5 µA (typ) |
| Output Current Limit | — | [DATA_NEEDED: short-circuit current limit] |
| Protection Features | — | Thermal shutdown, current limit, reverse polarity |
| Load Dump Tolerance | — | 45 V transient per ISO 7637 |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Automotive Qualification | — | AEC-Q100 Grade 1 |