TLS835B2ELVSEXUMA1 vs TLS850B0TEV50ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của TLS835B2ELVSEXUMA1 bằng Infineon và TLS850B0TEV50ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
TLS835B2ELVSEXUMA1 TLS835B2ELVSEXUMA1 - 350mA 40V Ultra-Low Iq LDO | Infineon

TLS835B2ELVSEXUMA1 - 350mA 40V Ultra-Low Iq LDO | Infineon

TLS835B2ELVSEXUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
TLS850B0TEV50ATMA1 TLS850B0TEV50ATMA1 - 5V 500mA 40V LDO Regulator | Infineon

TLS850B0TEV50ATMA1 - 5V 500mA 40V LDO Regulator | Infineon

TLS850B0TEV50ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLS835B2ELVSEXUMA1 TLS850B0TEV50ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Voltage Regulators Voltage Regulators
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Product Family OPTIREG LINEAR TLS835 / TLS820 OPTIREG linear TLS850B0TE
Regulator Type LDO Linear Voltage Regulator (Positive) —
Cấu hình đầu ra Programmable (3.3 V or 5 V selectable) —
Phạm vi điện áp đầu vào 3.0 V to 40 V 3.0 V to 40 V
Điện áp đầu ra 3.3 V or 5 V (selectable) 5.0 V
Output Voltage Precision <= +/-2% —
Điện áp tối đa đầu ra 350 mA —
Quiescent Current (typical) 20 uA —
Điện áp mất áp [DATA_NEEDED: dropout voltage at 350 mA] 100 mV typical at full load
N Nap kích hoạt Yes —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -40C to +150C (TJ) —
Hộp PG-SSOP-14-5 (14-pin SSOP with exposed pad) PG-TO252-5 (DPAK, 4 leads + tab)
Package Dimensions 0.154 inch (3.90 mm) body width —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant (per Infineon product page) Compliant
Automotive Grade AEC-Q100 qualified (per distributor listings) —
Output Protection Current limit, overtemperature shutdown —
Cấu trúc — Low-Dropout (LDO) Linear Regulator
Kiểu đầu ra — Fixed 5.0 V
Output Voltage Accuracy — ±2% (max)
Output Current Capability — Up to 500 mA
Điện áp yên tĩnh — 20 µA typical
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating junction/ambient range]
Số lượng đầu ra — 1
Output Polarity — Positive
Đầu ra tốt về điện năng — Yes
Tắt nhiệt — Yes (internal)
Output Current Limit — Yes (internal)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá