TLV1504ID vs TLV1572ID So sánh
So sánh chi tiết song song của TLV1504ID bằng Texas Instruments và TLV1572ID bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
TLV1504ID - 10-Bit 200kSPS 4-Ch SAR ADC, SOIC-16 | TI (Tape & Reel)
TLV1504ID ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | TLV1504ID | TLV1572ID |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 10 bit | 10 bits |
| Sample Rate | 200 kSPS | — |
| Number of Input Channels | 4 | 1 channel |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | — |
| Input Type | Single-Ended, Pseudo-Differential | — |
| Analog Supply Voltage | 2.7 V to 5.5 V | — |
| Digital Supply Voltage | 2.7 V to 5.5 V | — |
| Conversion Time | 3.86 us max | — |
| Supply Current (Full Speed) | 1.6 mA typ | — |
| Supply Current (Powerdown) | <10 uA typ | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (Industrial) | -40 °C to +85 °C |
| Giao diện | Serial, 3-Wire SPI/QSPI/MICROWIRE/TMS320-Compatible | — |
| Reference | External (TLV1504) or Internal +2.5 V (TLV1504I variant) | — |
| Hộp | 16-pin SOIC (D) | 8-pin SOIC (D) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface mount |
| Cấp MSL | 1 (Unlimited) | — |
| Lead-Free / RoHS | Lead-Free, RoHS Compliant | — |
| Auto Channel Sweep | Yes, Programmable | — |
| Powerdown Mode | Hardware, Software, or Auto | — |
| ADC Architecture | — | Successive approximation register (SAR) |
| Maximum Throughput | — | 1.25 MSPS |
| Input Architecture | — | Single-ended |
| Analog Input Range | — | 0 V to VCC |
| Supply Voltage Range | — | 2.7 V to 5.5 V |
| Power Consumption at 3 V | — | 8 mW |
| Power Consumption at 5 V | — | 25 mW |
| Differential Nonlinearity | — | < ±1 LSB |
| Integral Nonlinearity | — | < ±1 LSB |
| Signal-to-Noise and Distortion Ratio | — | 59 dB at 500 kHz input |
| Digital Interface | — | SPI-compatible serial interface |
| Power-Down Feature | — | Automatic power-down |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| REACH Status | — | [DATA_NEEDED: REACH compliance status] |