TLV1504IDR vs TLV1504IDRG4 So sánh
So sánh chi tiết song song của TLV1504IDR bằng Texas Instruments và TLV1504IDRG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
TLV1504IDRG4 - 10-Bit 200kSPS 4-Ch SAR ADC | Texas Instruments
TLV1504IDRG4 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | TLV1504IDR | TLV1504IDRG4 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 10 bit | 10 bit |
| Sample Rate | 200 kSPS | — |
| Number of Input Channels | 4 | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | SAR (Successive Approximation Register) |
| Input Type | Single-Ended, Pseudo-Differential | Single-ended / Pseudo-differential |
| Analog Supply Voltage | 2.7 V to 5.5 V | — |
| Digital Supply Voltage | 2.7 V to 5.5 V | — |
| Conversion Time | 3.86 us max | — |
| Supply Current (Full Speed) | 1.6 mA typ | — |
| Supply Current (Powerdown) | <10 uA typ | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (Industrial) | — |
| Giao diện | Serial, 3-Wire SPI/QSPI/MICROWIRE/TMS320-Compatible | SPI / QSPI / Microwire-compatible serial |
| Reference | External (TLV1504) or Internal +2.5 V (TLV1504I variant) | — |
| Hộp | 16-pin SOIC (D) | 16-pin SOIC (D) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | 1 (Unlimited) | 1 (unlimited floor life at <30 C / 85% RH) |
| Lead-Free / RoHS | Lead-Free, RoHS Compliant | — |
| Auto Channel Sweep | Yes, Programmable | — |
| Powerdown Mode | Hardware, Software, or Auto | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 200 kSPS |
| Number of Channels | — | 4 |
| Supply Voltage (AVDD/DVDD) | — | 2.7 V to 5.5 V |
| Analog Input Range | — | 0 V to AVDD (software-configurable bipolar) |
| Internal Reference | — | +2.5 V |
| INL (typical) | — | ±0.5 LSB |
| DNL (typical) | — | ±0.5 LSB |
| Power Consumption | — | 1.5 mW at 3 V, 200 kSPS |
| Power-Down Current | — | <5 uA |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C (industrial) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |