TLV1549CD vs TLC549CD So sánh
So sánh chi tiết song song của TLV1549CD bằng Texas Instruments và TLC549CD bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
TLC549CD - 8-Bit 40kSPS SAR ADC Serial Out | Texas Instruments
TLC549CD ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | TLV1549CD | TLC549CD |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| ADC Type | Switched-capacitor successive-approximation ADC | — |
| Độ phân giải | 10 bit | 8 bits |
| Conversion Rate | 38 kSPS | — |
| Analog Input Count | 1 input | — |
| Kiểu đầu ra | Serial output | — |
| Sample-and-Hold | Inherent | On-chip, software-controllable |
| Interface Signals | Chip select, input/output clock, and data output | — |
| Hộp | 8-pin SOIC (D) | 8-SOIC (D) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C | — |
| Terminal Compatibility | Compatible with TLC1549 and TLC1549x | — |
| Technology | Switched-capacitor SAR conversion | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Manufacturer | Texas Instruments | — |
| Product Type | Analog-to-digital converter | — |
| Output Resolution Codes | 1024 codes | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant |
| REACH Status | [DATA_NEEDED: REACH status] | — |
| AEC-Q100 Qualification | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] | — |
| Sample Rate | — | 40 kSPS |
| Conversion Time | — | 17 µs max |
| Conversion Cycles Per Second | — | 40,000 max |
| Number of Input Channels | — | 1 |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation) |
| Input Type | — | Single-ended, with differential reference inputs |
| Data Interface | — | Serial, SPI-compatible (3-state DATA OUT) |
| Analog Supply Voltage | — | 3 V to 6 V |
| Operating Temperature Range (C suffix) | — | 0°C to +70°C |
| Lead-Free Finish | — | Yes (NiPdAu over Cu) |
| Cấp MSL | — | 1 (per TI datasheet) |