TLV2452AIDGKR vs TLV2452AIDGKR-Q1 So sánh
So sánh chi tiết song song của TLV2452AIDGKR bằng Texas Instruments và TLV2452AIDGKR-Q1 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
TLV2452AIDGKR - Dual 23uA RRIO Op Amp 220kHz | Texas Instruments
TLV2452AIDGKR ✓ Hoạt độngTexas Instruments
TLV2452AIDGKR-Q1 - Dual 220kHz RRIO Op Amp, 23uA | TI
TLV2452AIDGKR-Q1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | TLV2452AIDGKR | TLV2452AIDGKR-Q1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | Amplifier ICs | Amplifier ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Amplifier Channels | 2 (Dual) | — |
| Supply Voltage Range | 2.7 V to 6 V (single), ±1.35 V to ±3 V (dual) | [DATA_NEEDED: exact min/max single-supply range, see TLV245x datasheet] |
| Quiescent Current per Channel | 23 uA | 23 uA |
| Gain Bandwidth Product | 220 kHz | — |
| Slew Rate | 0.11 V/us | [DATA_NEEDED: slew rate, see datasheet] |
| Input Offset Voltage (A-grade max) | 1.5 mV | — |
| Input Bias Current | 5 nA (1 pA typical, CMOS) | — |
| CMRR | 80 dB | — |
| Input Voltage Noise Density | 52 nV/sqrt(Hz) | — |
| Input/Output Type | Rail-to-Rail Input and Output (RRIO) | Rail-to-Rail Input/Output (RRIO) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C | — |
| Hộp | 8-VSSOP (DGK, MSOP) | VSSOP-8 (DGK) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (SMD/SMT) | Surface Mount |
| Output Current Drive | [DATA_NEEDED: output short-circuit current] | — |
| Series | TLV245x (23-uA 220-kHz RRIO family) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Number of Channels | — | 2 (Dual) |
| Gain-Bandwidth Product | — | 220 kHz |
| Automotive Qualification | — | AEC-Q100 Grade 1 |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +125C |
| Shutdown Feature | — | No (TLV2452 variant) |
| Input Offset Voltage | — | [DATA_NEEDED: Vos, see datasheet] |
| Marking Code | — | ABJ (family marking per Jotrin) |
| Moisture Sensitivity Level | — | [DATA_NEEDED: MSL, see datasheet] |