TLV2545IDGKR vs TLV2545IDGKRG4 So sánh

So sánh chi tiết song song của TLV2545IDGKR bằng Texas Instruments và TLV2545IDGKRG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TLV2545IDGKR TLV2545IDGKR - 12-Bit 200 kSPS Serial ADC | Texas Instruments

TLV2545IDGKR - 12-Bit 200 kSPS Serial ADC | Texas Instruments

TLV2545IDGKR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TLV2545IDGKRG4 TLV2545IDGKRG4 - 12-Bit 200kSPS Serial ADC, MSOP-8 | Texas Instruments

TLV2545IDGKRG4 - 12-Bit 200kSPS Serial ADC, MSOP-8 | Texas Instruments

TLV2545IDGKRG4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLV2545IDGKR TLV2545IDGKRG4
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 12 bits
Sample Rate (Max) 200 kSPS —
Number of Input Channels 1 (single-ended or pseudo-differential) —
Architecture SAR (Successive Approximation Register) Successive Approximation (SAR)
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V —
Conversion Time (Typical) 3.5 us —
INL (Max) ±1 LSB ±1 LSB
DNL (Max) ±1 LSB ±1 LSB
SINAD 72 dB (at fIN = 20 kHz) 72 dB
SFDR 85 dB (at fIN = 20 kHz) 85 dB at fIN = 20 kHz
Serial Interface SPI/DSP-compatible (up to 10 MHz), TMS320-ready SPI/DSP-compatible, up to 10 MHz (TMS320-compatible)
Input Type Pseudo-differential / single-ended —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (Industrial) -40 °C to +85 °C (Industrial)
Hộp 8-pin VSSOP (DGK) MSOP-8 (DGK) with PowerPAD
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (Green/Plastic, lead-free)
Lead-Free Yes —
Number of Channels — 1 (pseudo-differential)
Maximum Sample Rate — 200 kSPS
Minimum Sample Rate — 140 kSPS (low-power mode)
Conversion Time — 3.5 µs
Analog Supply Voltage — 2.7 V to 5.5 V
Digital Logic Supply — 2.7 V to 5.5 V (same as analog)
Analog Input Voltage Range — 0 V to 5.5 V
Auto-Power-Down — Yes (<1 µA between conversions)
Cấp MSL — 1 (unlimited)
Lead-Free / Halogen-Free — Yes / Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá