TLV2545IDGKR vs TSA7887ARZ So sánh

So sánh chi tiết song song của TLV2545IDGKR bằng Texas Instruments và TSA7887ARZ bằng Silicon Labs. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TLV2545IDGKR TLV2545IDGKR - 12-Bit 200 kSPS Serial ADC | Texas Instruments

TLV2545IDGKR - 12-Bit 200 kSPS Serial ADC | Texas Instruments

TLV2545IDGKR ✓ Hoạt động
Silicon Labs
TSA7887ARZ TSA7887ARZ - 12-bit 125ksps 2-ch SAR ADC | Silicon Labs SOIC-8

TSA7887ARZ - 12-bit 125ksps 2-ch SAR ADC | Silicon Labs SOIC-8

TSA7887ARZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLV2545IDGKR TSA7887ARZ
Thương hiệu Texas Instruments Silicon Labs
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 12 bits
Sample Rate (Max) 200 kSPS —
Number of Input Channels 1 (single-ended or pseudo-differential) —
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation Register)
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V —
Conversion Time (Typical) 3.5 us —
INL (Max) ±1 LSB —
DNL (Max) ±1 LSB —
SINAD 72 dB (at fIN = 20 kHz) —
SFDR 85 dB (at fIN = 20 kHz) —
Serial Interface SPI/DSP-compatible (up to 10 MHz), TMS320-ready —
Input Type Pseudo-differential / single-ended —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (Industrial) —
Hộp 8-pin VSSOP (DGK) 8-pin SOIC (RZ), 150-mil narrow body
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes Yes
Number of Channels — 2
Conversion Rate — 125 ksps
Data Interface — Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible)
Number of Inputs — 1, 2 (differential or single-ended)
Analog Supply Voltage — 2.7 V to 5.25 V
Digital Supply Voltage — 2.7 V to 5.25 V
Input Voltage Range (Unipolar) — 0 V to VREF (with internal 2.5V ref)
Input Voltage Range (Bipolar) — [DATA_NEEDED: bipolar input range]
Internal Reference — 2.5 V
Reference Type — Internal, can be overdriven externally
Power Consumption at 125 ksps — 3.2 mW (typical)
Power-Down Current — Sub-microamp (hardware PD pin)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Grade — 'A' Grade, xIND (industrial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá