TLV2545IDGKR vs XRD87L75AIUTR-F So sánh

So sánh chi tiết song song của TLV2545IDGKR bằng Texas Instruments và XRD87L75AIUTR-F bằng MaxLinear. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TLV2545IDGKR TLV2545IDGKR - 12-Bit 200 kSPS Serial ADC | Texas Instruments

TLV2545IDGKR - 12-Bit 200 kSPS Serial ADC | Texas Instruments

TLV2545IDGKR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLV2545IDGKR XRD87L75AIUTR-F
Thương hiệu Texas Instruments MaxLinear
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Độ phân giải 12 bits 8 bit
Sample Rate (Max) 200 kSPS —
Number of Input Channels 1 (single-ended or pseudo-differential) —
Architecture SAR (Successive Approximation Register) 2-Step Flash with internal S/H
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V —
Conversion Time (Typical) 3.5 us —
INL (Max) ±1 LSB —
DNL (Max) ±1 LSB —
SINAD 72 dB (at fIN = 20 kHz) —
SFDR 85 dB (at fIN = 20 kHz) —
Serial Interface SPI/DSP-compatible (up to 10 MHz), TMS320-ready —
Input Type Pseudo-differential / single-ended Single-Ended
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (Industrial) [DATA_NEEDED: industrial/commercial grade]
Hộp 8-pin VSSOP (DGK) 20-SSOP (0.209 inch / 5.30 mm width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant —
Lead-Free Yes —
Tỷ lệ lấy mẫu — 10 MSPS (10 MHz)
Number of Channels — 1 (Single)
Analog Input Voltage Range — 0 V to VDD
Reference Type — External
Reference Voltage Range — 1 V to VDD
Điện áp cung cấp — 3.3 V (single supply)
Power Dissipation — 25 mW typical (excluding reference)
Data Interface — Parallel (8-bit CMOS)
Sample-and-Hold — Internal (1:1 with ADC)
Configuration — S/H-ADC, 1 S/H : 1 ADC
Packaging — Tape & Reel (-F suffix)
Latch-up — Latch-up Free (CMOS)
RoHS / Lead-Free — Lead-free, RoHS compliant (-F suffix)
Part Status — Obsolete (per MaxLinear catalog)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá