TLV2888IDGKR vs TLV2888IDGKR-Q1 So sánh

So sánh chi tiết song song của TLV2888IDGKR bằng Texas Instruments và TLV2888IDGKR-Q1 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TLV2888IDGKR TLV2888IDGKR - 36V 14MHz Zero-Drift Dual Op Amp | TI

TLV2888IDGKR - 36V 14MHz Zero-Drift Dual Op Amp | TI

TLV2888IDGKR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TLV2888IDGKR-Q1 TLV2888IDGKR-Q1 - Dual 36V 14MHz Zero-Drift Op Amp | TI

TLV2888IDGKR-Q1 - Dual 36V 14MHz Zero-Drift Op Amp | TI

TLV2888IDGKR-Q1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLV2888IDGKR TLV2888IDGKR-Q1
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Amplifier Type Chopper (Zero-Drift), MUX-Friendly Chopper (Zero-Drift), Mux-Friendly CMOS
Number of Channels 2 (Dual) —
Gain Bandwidth Product 14 MHz 14 MHz
Slew Rate 40 V/us [DATA_NEEDED: slew rate]
Input Offset Voltage 3 uV (typ), 15 uV (max) —
Offset Voltage Drift 0.01 uV/C (typ), 0.1 uV/C (max) —
Input Voltage Noise 7.5 nV/sqrtHz —
PSRR 150 dB —
CMRR 150 dB —
Supply Voltage Range [DATA_NEEDED: supply voltage range] up to 36 V
Kiểu đầu ra Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Input Common-Mode Input to negative rail —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C (I grade) -40C to +125C (I grade, AEC-Q100 Q1)
Hộp 8-VSSOP (DGK) VSSOP-8 (DGK)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (DGKR suffix) —
Amplifier Channels — 2 (Dual)
Input Offset Voltage (Max) — 15 uV
Offset Voltage Drift (Max) — 0.05 uV/C
Input Bias Current — [DATA_NEEDED: input bias current]
Độ dày tiếng ồn — [DATA_NEEDED: voltage noise density]
Settling Time — [DATA_NEEDED: settling time]
Automotive Qualification — AEC-Q100 (Q1)
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá