TLV431ACDBVR vs TLV431IDBVR So sánh

So sánh chi tiết song song của TLV431ACDBVR bằng Texas Instruments và TLV431IDBVR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TLV431ACDBVR TLV431ACDBVR - 1.24V-6V Adjustable Shunt Voltage Reference | TI

TLV431ACDBVR - 1.24V-6V Adjustable Shunt Voltage Reference | TI

TLV431ACDBVR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TLV431IDBVR TLV431IDBVR - 1.5% 6V Adj Shunt Reference | Texas Instruments

TLV431IDBVR - 1.5% 6V Adj Shunt Reference | Texas Instruments

TLV431IDBVR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLV431ACDBVR TLV431IDBVR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Voltage References Voltage References
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Reference Type Shunt, Adjustable (3-terminal) Adjustable shunt voltage reference
Output Voltage (VREF) 1.24 V nominal —
Adjustable Output Range 1.24 V to 6 V VREF (1.24 V) to 6 V
Initial Accuracy (A grade) ±1% —
Maximum Cathode Current (IKA) 15 mA —
Minimum Cathode Current for Regulation 100 µA (typical) —
Typical Output Impedance 0.25 ohm at 1 kHz 0.25 Ω
Operating Temperature Range (C grade) 0 C to +70 C —
Hộp SOT-23-5 (DBV) 2.9 x 1.6 mm SOT-23-5 (DBV)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số lượng chân 5 5
Cathode-to-Anode Voltage Range 1.24 V to 6 V —
Cấp MSL 1 (unlimited) Level 1 (per JEDEC J-STD-020)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Finish Yes (NiPdAu) —
Initial Accuracy — ±1.5% (TLV431I grade)
Reference Voltage (VREF) — 1.24 V typical
Maximum Cathode Current — 15 mA
Minimum Cathode Current (typ.) — 80 µA
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +85°C
Pin Pitch — 0.95 mm
Cấu trúc — Three-terminal shunt regulator (programmable Zener)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá