TLV431ACDBVR vs TPS7B6933DBVR So sánh

So sánh chi tiết song song của TLV431ACDBVR bằng Texas Instruments và TPS7B6933DBVR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TLV431ACDBVR TLV431ACDBVR - 1.24V-6V Adjustable Shunt Voltage Reference | TI

TLV431ACDBVR - 1.24V-6V Adjustable Shunt Voltage Reference | TI

TLV431ACDBVR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TPS7B6933DBVR TPS7B6933DBVR - 150mA, 40V LDO Regulator, 3.3V Fixed | TI

TPS7B6933DBVR - 150mA, 40V LDO Regulator, 3.3V Fixed | TI

TPS7B6933DBVR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLV431ACDBVR TPS7B6933DBVR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Voltage References Voltage Regulators
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Reference Type Shunt, Adjustable (3-terminal) —
Output Voltage (VREF) 1.24 V nominal —
Adjustable Output Range 1.24 V to 6 V —
Initial Accuracy (A grade) ±1% —
Maximum Cathode Current (IKA) 15 mA —
Minimum Cathode Current for Regulation 100 µA (typical) —
Typical Output Impedance 0.25 ohm at 1 kHz —
Operating Temperature Range (C grade) 0 C to +70 C —
Hộp SOT-23-5 (DBV) 2.9 x 1.6 mm SOT-23-5 (DBV)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số lượng chân 5 —
Cathode-to-Anode Voltage Range 1.24 V to 6 V —
Cấp MSL 1 (unlimited) Level 1 (per JEDEC J-STD-020)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Finish Yes (NiPdAu) —
Regulator Type — LDO, Positive Fixed
Kiểu đầu ra — Fixed 3.3 V
Input Voltage Range (Continuous) — 4 V to 40 V
Input Voltage Range (Transient) — Up to 45 V
Điện áp tối đa đầu ra — 150 mA
Dropout Voltage (Typical) — 450 mV at 150 mA
Quiescent Current (Typical, Light Load) — 15 µA
Quiescent Current (Maximum, Full Temp) — 25 µA
Output Voltage Accuracy — [DATA_NEEDED: output voltage tolerance %]
Line Regulation — [DATA_NEEDED: line regulation mV/V]
Load Regulation — [DATA_NEEDED: load regulation mV/mA]
PSRR — [DATA_NEEDED: PSRR at 1 kHz, dB]
Tiếng ồn đầu ra — [DATA_NEEDED: output noise uVrms]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +105 °C
Thermal Resistance θJA — [DATA_NEEDED: theta_JA C/W]
Số chân — 5
Output Capacitor Requirement — ≥ 1 µF, ESR 0.25 Ω to 5 Ω
Protection Features — Short-Circuit Protection, Overcurrent Protection, Thermal Shutdown
Lead-Free — Yes
AEC-Q100 Qualification — Not Qualified (industrial grade; see TPS7B6933QDBVRQ1 for automotive)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá