TLV5580IPWG4 vs TLV2545IDGKR So sánh

So sánh chi tiết song song của TLV5580IPWG4 bằng Texas Instruments và TLV2545IDGKR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TLV2545IDGKR TLV2545IDGKR - 12-Bit 200 kSPS Serial ADC | Texas Instruments

TLV2545IDGKR - 12-Bit 200 kSPS Serial ADC | Texas Instruments

TLV2545IDGKR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLV5580IPWG4 TLV2545IDGKR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Độ phân giải 8 bit 12 bits
Number of Channels 1 Input —
Architecture Pipelined SAR (Successive Approximation Register)
Tỷ lệ lấy mẫu 80 MSPS —
Analog Input Bandwidth 700 MHz (typ) —
Điện áp cung cấp 3.3 V single supply —
Digital I/O Logic 3.3 V TTL/CMOS-compatible —
Data Interface Parallel —
Conversion Time 0.0125 us (typ) —
Reference Internal top and bottom; adjustable reference input —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40 C to +85 C (Industrial)
Hộp 28-TSSOP (PW, 0.173 in / 4.40 mm width) 8-pin VSSOP (DGK)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Terminal Form Gull Wing —
Number of Terminals 28 —
Packaging Tube (PW suffix); also offered in tape and reel (PWR) —
Sample Rate (Max) — 200 kSPS
Number of Input Channels — 1 (single-ended or pseudo-differential)
Supply Voltage Range — 2.7 V to 5.5 V
Conversion Time (Typical) — 3.5 us
INL (Max) — ±1 LSB
DNL (Max) — ±1 LSB
SINAD — 72 dB (at fIN = 20 kHz)
SFDR — 85 dB (at fIN = 20 kHz)
Serial Interface — SPI/DSP-compatible (up to 10 MHz), TMS320-ready
Input Type — Pseudo-differential / single-ended
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá