TLV9001IDBVR vs TLV431ACDBVR So sánh

So sánh chi tiết song song của TLV9001IDBVR bằng Texas Instruments và TLV431ACDBVR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TLV9001IDBVR TLV9001IDBVR - 1-MHz RRIO Op Amp | Texas Instruments

TLV9001IDBVR - 1-MHz RRIO Op Amp | Texas Instruments

TLV9001IDBVR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TLV431ACDBVR TLV431ACDBVR - 1.24V-6V Adjustable Shunt Voltage Reference | TI

TLV431ACDBVR - 1.24V-6V Adjustable Shunt Voltage Reference | TI

TLV431ACDBVR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLV9001IDBVR TLV431ACDBVR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Voltage References
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 1 —
Cấu trúc CMOS, Rail-to-Rail In/Out —
Supply Voltage Range 1.8 V to 5.5 V —
Quiescent Current (per channel) 60 uA (typical) —
Unity-Gain Bandwidth 1 MHz —
Slew Rate 2 V/us —
Input Offset Voltage (max) 1.6 mV —
Input Bias Current 2 pA —
Input Voltage Noise Density 4.7 nV/√Hz at 1 kHz —
Input Common-Mode Range Rail-to-Rail —
Output Swing Rail-to-Rail —
Output Current (sourcing/sinking) 40 mA —
Open-Loop Gain (DC) 86 dB —
Input Offset Drift 600 nV/°C —
Điện áp tắt 5 pA —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C —
EMI/RFI Rejection Filter Integrated —
Capacitive Load Drive 500 pF —
Hộp SOT-23-5 (DBV) 2.90 mm x 1.60 mm SOT-23-5 (DBV) 2.9 x 1.6 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 2 (1 year floor life) 1 (unlimited)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Reference Type — Shunt, Adjustable (3-terminal)
Output Voltage (VREF) — 1.24 V nominal
Adjustable Output Range — 1.24 V to 6 V
Initial Accuracy (A grade) — ±1%
Maximum Cathode Current (IKA) — 15 mA
Minimum Cathode Current for Regulation — 100 µA (typical)
Typical Output Impedance — 0.25 ohm at 1 kHz
Operating Temperature Range (C grade) — 0 C to +70 C
Số lượng chân — 5
Cathode-to-Anode Voltage Range — 1.24 V to 6 V
Lead-Free Finish — Yes (NiPdAu)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá