TLV9001IDBVR vs TLV9301IDBVR So sánh

So sánh chi tiết song song của TLV9001IDBVR bằng Texas Instruments và TLV9301IDBVR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TLV9001IDBVR TLV9001IDBVR - 1-MHz RRIO Op Amp | Texas Instruments

TLV9001IDBVR - 1-MHz RRIO Op Amp | Texas Instruments

TLV9001IDBVR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TLV9301IDBVR TLV9301IDBVR - 40V 1MHz RRO Op Amp SOT-23-5 | Texas Instruments

TLV9301IDBVR - 40V 1MHz RRO Op Amp SOT-23-5 | Texas Instruments

TLV9301IDBVR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLV9001IDBVR TLV9301IDBVR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 1 1 (Single)
Cấu trúc CMOS, Rail-to-Rail In/Out Standard (General Purpose) Op Amp
Supply Voltage Range 1.8 V to 5.5 V —
Quiescent Current (per channel) 60 uA (typical) —
Unity-Gain Bandwidth 1 MHz —
Slew Rate 2 V/us [DATA_NEEDED: slew rate V/us]
Input Offset Voltage (max) 1.6 mV —
Input Bias Current 2 pA —
Input Voltage Noise Density 4.7 nV/√Hz at 1 kHz —
Input Common-Mode Range Rail-to-Rail —
Output Swing Rail-to-Rail —
Output Current (sourcing/sinking) 40 mA —
Open-Loop Gain (DC) 86 dB —
Input Offset Drift 600 nV/°C —
Điện áp tắt 5 pA —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C —
EMI/RFI Rejection Filter Integrated —
Capacitive Load Drive 500 pF —
Hộp SOT-23-5 (DBV) 2.90 mm x 1.60 mm SOT-23-5 (DBV)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 2 (1 year floor life) [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu đầu ra — Rail-to-Rail Output (RRO)
Input Type — CMOS (MUX-friendly, rail-to-rail on positive rail)
Gain Bandwidth Product (GBW) — 1 MHz
Input Offset Voltage (Vos) — ±0.5 mV (typ)
Input Offset Drift (dVos/dT) — ±2 µV/°C (typ)
Supply Voltage Range (Single Supply) — 2.7 V to 40 V
Supply Voltage Range (Split Supply) — ±1.35 V to ±20 V
Quiescent Current per Channel (Iq) — [DATA_NEEDED: Iq per channel µA/mA]
Output Current (Short-Circuit) — ±60 mA (typ short-circuit)
Common-Mode Rejection Ratio (CMRR) — [DATA_NEEDED: CMRR dB]
Power-Supply Rejection Ratio (PSRR) — [DATA_NEEDED: PSRR dB]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +125 °C
Automotive Grade (AEC-Q100) — Standard grade (AEC-Q100 variants exist in family)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá