TMK107BJ106MA-T vs LMK107BJ106MA-T So sánh
So sánh chi tiết song song của TMK107BJ106MA-T bằng Taiyo Yuden và LMK107BJ106MA-T bằng Taiyo Yuden. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | TMK107BJ106MA-T | LMK107BJ106MA-T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Taiyo Yuden | Taiyo Yuden |
| Danh mục | Capacitors | Capacitors |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Capacitance | 10 uF | 10 uF |
| Tolerance | +/-20% (M) | — |
| Rated Voltage (DC) | 25 V | 10 V |
| Dielectric | X5R (Class 2, high dielectric type) | X5R |
| Temperature Characteristics | X5R: +/-15% from -55C to +85C | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55C to +85C | -55C to +85C |
| Hộp / Vỏ | 0603 (1608 Metric) | 0603 (1608 Metric) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (SMD/SMT) | Surface Mount |
| Package Dimensions | 1.6 mm x 0.8 mm (approx. 0.8 mm thickness) | — |
| Termination | Nickel barrier / Tin plating (lead-free) | Nickel barrier, tin-plated (per datasheet) |
| Tính năng | General purpose, high dielectric constant | — |
| Applications Category | General electronic equipment (AV, OA, home appliances, telecom) | — |
| Trạng thái RoHS | RoHS Compliant | Compliant |
| Lead Free Status | Lead Free | — |
| Failure Rate | [DATA_NEEDED: failure rate] | — |
| ESR / Impedance | [DATA_NEEDED: ESR at 100 kHz] | — |
| Packaging | Embossed tape (T suffix) | — |
| Capacitance Tolerance | — | ±20% |
| Temperature Coefficient | — | ±15% over -55C to +85C |
| Construction | — | Multilayer Ceramic |
| Packaging Suffix | — | -T (Tape & Reel) |
| Recommended Land Pattern | — | Per Taiyo Yuden datasheet |
| Lead Free | — | Yes |
| Series | — | LMK |