TMP411AQDGKRQ1 vs TMP411CQDGKRQ1 So sánh
So sánh chi tiết song song của TMP411AQDGKRQ1 bằng Texas Instruments và TMP411CQDGKRQ1 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
TMP411AQDGKRQ1 - ±1°C Remote/Local Temp Sensor AEC-Q100 | TI
TMP411AQDGKRQ1 ✓ Hoạt độngTexas Instruments
TMP411CQDGKRQ1 - ±1C Remote/Local Temp Sensor AEC-Q100 | TI
TMP411CQDGKRQ1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | TMP411AQDGKRQ1 | TMP411CQDGKRQ1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | Temperature Sensors | Temperature Sensors |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Kiểu cảm biến | Remote and Local Digital Temperature Sensor | Remote and Local Temperature Sensor |
| Sensing Temperature Range | -40°C to +125°C | — |
| Remote Accuracy | ±1°C | +/-1 C |
| Độ phân giải | 11 bit | 11 bit |
| Giao diện | 2-Wire SMBus | 2-Wire Serial (I2C, SMBus) |
| Điện áp cung cấp | 2.7 V to 5.5 V | — |
| N-Factor Correction | Yes (programmable) | — |
| Series Resistance Correction | Yes | — |
| Alert Output | ALERT / THERM outputs | — |
| Automotive Qualification | AEC-Q100 Qualified | — |
| Hộp | 8-VSSOP (DGK), 3.00 mm width | 8-VSSOP (DGK) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Kiểu đầu ra | Digital (SMBus), Local/Remote | Digital, Serial |
| Packaging | Tape & Reel (TR) | Tape & Reel (T/R) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C to +125°C | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant |
| Local Accuracy | — | [DATA_NEEDED: local accuracy] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +125 C |
| Supply Voltage Range | — | [DATA_NEEDED: supply voltage range] |
| Special Features | — | N-Factor and Series Resistance Correction |
| Qualification | — | Automotive, AEC-Q100 |
| Alert Outputs | — | ALERT and THERM |
| Remote Sensor Type | — | Diode-connected NPN/PNP transistor |
| Part Marking | — | 411CQ |