TMS320F2800152-Q1 vs TMS320F2800157-Q1 So sánh

So sánh chi tiết song song của TMS320F2800152-Q1 bằng Texas Instruments và TMS320F2800157-Q1 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TMS320F2800152-Q1 TMS320F2800152-Q1 - 100MHz C2000 MCU, 64KB Flash | TI

TMS320F2800152-Q1 - 100MHz C2000 MCU, 64KB Flash | TI

TMS320F2800152-Q1 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TMS320F2800157-Q1 TMS320F2800157-Q1 - Automotive C2000 MCU 120-MHz 256-KB Flash | TI

TMS320F2800157-Q1 - Automotive C2000 MCU 120-MHz 256-KB Flash | TI

TMS320F2800157-Q1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TMS320F2800152-Q1 TMS320F2800157-Q1
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core TMS320C28x 32-bit —
Core Frequency 100 MHz —
Flash Memory 64 KB (32K x 16) 256 KB
Safety Architecture Lockstep, ASIL B —
Communication Interfaces CAN-FD, SCI, SPI, I2C —
Qualification AEC-Q100 Automotive (Q1) —
Family C2000 F280015x (cost-optimized real-time MCU) —
Hộp 32-VQFN (5x5 mm), RHB HTQFP-100 (PZ)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage range] 3.3 V I/O, 1.2 V core
ADC Resolution [DATA_NEEDED: ADC resolution] 12-bit
PWM Channels [DATA_NEEDED: ePWM channel count] 4 HRPWM channels
GPIO Count [DATA_NEEDED: GPIO count] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Core Architecture — C2000 C28x 32-bit
CPU Speed — 120 MHz
RAM — 256 KB
ADC Speed — 3.46 MSPS
CAN-FD — Yes
Functional Safety — ASIL B lockstep
Temperature Grade — Grade 0 (-40 to 150 C), Grade 1 (-40 to 125 C)
AEC-Q100 — Grade 0 and 1 qualified

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá