TMS320F280040C-Q1 vs TMS320F28P559SJ-Q1 So sánh
So sánh chi tiết song song của TMS320F280040C-Q1 bằng Texas Instruments và TMS320F28P559SJ-Q1 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
TMS320F28P559SJ-Q1 - 150MHz C2000 MCU 1.1MB Flash | Texas Instruments
TMS320F28P559SJ-Q1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | TMS320F280040C-Q1 | TMS320F28P559SJ-Q1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | C2000 32-bit C28x | — |
| CPU Frequency | 100 MHz | 150 MHz |
| Flash Memory | 128 KB | 1.1 MB |
| FPU | Yes | — |
| TMU | Yes | — |
| InstaSPIN-FOC | Yes | — |
| Configurable Logic Block (CLB) | Yes | — |
| Programmable Gain Amplifiers (PGA) | Yes | — |
| Sigma-Delta Filter Module (SDFM) | Yes | — |
| Automotive Grade | AEC-Q100 qualified | — |
| Hộp | LQFP-64 (PM) | 100-LQFP (14x14 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| RAM Size | [DATA_NEEDED: RAM size] | — |
| ADC Resolution | [DATA_NEEDED: ADC resolution] | — |
| Number of Timers | [DATA_NEEDED: number of timers] | — |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: supply voltage] | [DATA_NEEDED: core/IO supply voltage] |
| Core | — | C28x 32-bit fixed-point + CLA co-processor |
| ADCs | — | 5 |
| NPU | — | Yes (on-chip Neural Processing Unit) |
| Hardware Security | — | AES encryption |
| Configurable Logic | — | CLB (Configurable Logic Block) |
| Automotive Qualification | — | AEC-Q100 (Q1) |
| Family | — | C2000 F28P55x Real-Time Microcontrollers |
| Target Applications | — | Power electronics (GaN/SiC), motor control |
| Ordering Part (100-LQFP) | — | F28P559SJ9PZQ1 |
| Datasheet | — | SPRSP85D, April 2024 - revised April 2026 |
| Trạng thái RoHS | — | unknown |