TMS320F2802-Q1 vs TMS320F28016-Q1 So sánh

So sánh chi tiết song song của TMS320F2802-Q1 bằng Texas Instruments và TMS320F28016-Q1 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TMS320F2802-Q1 TMS320F2802-Q1 - 100MHz C2000 MCU | Texas Instruments

TMS320F2802-Q1 - 100MHz C2000 MCU | Texas Instruments

TMS320F2802-Q1 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TMS320F28016-Q1 TMS320F28016-Q1 - 60MHz Automotive C2000 MCU | TI

TMS320F28016-Q1 - 60MHz Automotive C2000 MCU | TI

TMS320F28016-Q1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TMS320F2802-Q1 TMS320F28016-Q1
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core C28x C28x (TMS320C28x DSP generation)
Architecture 32-bit fixed-point —
Clock Speed 100 MHz 60 MHz
Flash Memory 64 KB (32K x 16) 32 KB
PWM Channels 6 8
Hộp 100-LQFP (14x14) LQFP-100 (PZ)
Automotive Grade Yes (Q1) Yes (AEC-Q100 Q1)
Core Type DSP / MCU —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: Supply Voltage] [DATA_NEEDED: Supply Voltage]
ADC Resolution [DATA_NEEDED: ADC Resolution] —
ADC Channels [DATA_NEEDED: ADC Channels] [DATA_NEEDED: ADC Channels]
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range] [DATA_NEEDED: Operating Temperature]
GPIO Count [DATA_NEEDED: GPIO Count] [DATA_NEEDED: GPIO Count]
CAN Interfaces [DATA_NEEDED: CAN Interfaces] —
UART Interfaces [DATA_NEEDED: UART Interfaces] —
Kiểu lắp đặt Surface Mount [DATA_NEEDED: Mounting Type]
CAN — Yes
RAM Size — [DATA_NEEDED: RAM Size]
Timer Count — [DATA_NEEDED: Timer Count]
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS Status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá