TMS320F28027PTT vs F28027PTT So sánh

So sánh chi tiết song song của TMS320F28027PTT bằng Texas Instruments và F28027PTT bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TMS320F28027PTT TMS320F28027PTT - 60MHz 32-bit C2000 Piccolo MCU 64KB Flash | TI

TMS320F28027PTT - 60MHz 32-bit C2000 Piccolo MCU 64KB Flash | TI

TMS320F28027PTT ✓ Hoạt động
Texas Instruments
F28027PTT F28027PTT - 60MHz C28x Piccolo MCU, 64KB Flash | Texas Instruments

F28027PTT - 60MHz C28x Piccolo MCU, 64KB Flash | Texas Instruments

F28027PTT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TMS320F28027PTT F28027PTT
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor C28x Piccolo (C2000) —
Core Size 32-Bit —
Tần số xung maksimum 60 MHz —
Flash Memory 64KB (32K x 16) 64 KB (32K x 16)
SRAM 12KB —
Điện áp cung cấp 3.3 V (single-rail via internal regulator) 3.3V (internal regulator)
Hộp 48-LQFP (7x7 mm) 48-LQFP (7x7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40°C to 105°C
Peripherals ePWM, eCAP, eQEP, internal voltage regulator —
ADC Resolution 12-bit 12-bit
Multiply-Accumulate 32x32-bit MAC —
Cấp MSL 2 (260C, 1 year) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Code Compatibility C28x code-compatible with previous C28x-based devices —
Typical Supply Current [DATA_NEEDED: typical supply current] —
GPIO Count [DATA_NEEDED: GPIO count] —
Core — C28x (32-bit)
Clock Speed — 60 MHz
RAM — [DATA_NEEDED: RAM size]
Số chân — 48
ADC Channels — [DATA_NEEDED: number of ADC channels]
PWM Channels — [DATA_NEEDED: number of PWM channels]
Communication Interfaces — SPI, SCI (UART), I2C
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá