TMS320F28032PNQ vs TMS320F28034PNT So sánh

So sánh chi tiết song song của TMS320F28032PNQ bằng Texas Instruments và TMS320F28034PNT bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TMS320F28032PNQ TMS320F28032PNQ - 32-Bit 60MHz C2000 MCU 64KB Flash | TI

TMS320F28032PNQ - 32-Bit 60MHz C2000 MCU 64KB Flash | TI

TMS320F28032PNQ ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TMS320F28034PNT TMS320F28034PNT - 60MHz C2000 Piccolo MCU | Texas Instruments

TMS320F28034PNT - 60MHz C2000 Piccolo MCU | Texas Instruments

TMS320F28034PNT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TMS320F28032PNQ TMS320F28034PNT
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $5,60
Core Processor C28x (C2000 Piccolo) —
Core Size 32-Bit —
CPU Clock Speed 60 MHz —
Flash Memory 64 KB (32K x 16) 128 KB (64K x 16)
Điện áp cung cấp 1.8 V (core) / 3.3 V (I/O) 3.3V I/O, 1.8V core
Hộp 80-LQFP (12x12 mm) 80-LQFP (12x12 mm)
Số chân 80 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40°C to 105°C
Series Automotive, AEC-Q100, C2000 C28x Piccolo —
Packaging Tray —
Product Status Active —
Technology High-Performance Static CMOS —
Core Architecture T320C2xLP CPU —
Bề rộng đường dữ liệu 32-Bit 32-bit
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS Status] Compliant
Moisture Sensitivity Level [DATA_NEEDED: MSL Level] —
Core — C28x 32-bit fixed-point DSP
Frequency — 60 MHz
RAM — 20 KB
ADC Resolution — 12-bit
ADC Channels — 16
Communication Interfaces — SPI, SCI (UART), I2C, CAN
PWM Modules — ePWM, eQEP, eCAP
Control Law Accelerator — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá