TMS320F28034PNT vs TMS320F28034PNTR So sánh

So sánh chi tiết song song của TMS320F28034PNT bằng Texas Instruments và TMS320F28034PNTR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TMS320F28034PNT TMS320F28034PNT - 60MHz C2000 Piccolo MCU | Texas Instruments

TMS320F28034PNT - 60MHz C2000 Piccolo MCU | Texas Instruments

TMS320F28034PNT ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TMS320F28034PNTR TMS320F28034PNTR - 32-bit C2000 MCU 60MHz 128KB Flash | TI

TMS320F28034PNTR - 32-bit C2000 MCU 60MHz 128KB Flash | TI

TMS320F28034PNTR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TMS320F28034PNT TMS320F28034PNTR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core C28x 32-bit fixed-point DSP C28x 32-bit CPU
Frequency 60 MHz —
Flash Memory 128 KB (64K x 16) 128 KB
RAM 20 KB —
ADC Resolution 12-bit [DATA_NEEDED: ADC Resolution]
ADC Channels 16 —
Điện áp cung cấp 3.3V I/O, 1.8V core [DATA_NEEDED: Supply Voltage]
Nhiệt độ hoạt động -40°C to 105°C -40C to +105C
Hộp 80-LQFP (12x12 mm) LQFP (PN), 80 pins
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Communication Interfaces SPI, SCI (UART), I2C, CAN —
PWM Modules ePWM, eQEP, eCAP [DATA_NEEDED: ePWM count]
Control Law Accelerator Yes —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Frequency — 60 MHz
Product Family — C2000 Piccolo TMS320F2803x
SRAM — [DATA_NEEDED: SRAM size]
Control Law Accelerator (CLA) — Yes
Ordering Suffix — PNT = LQFP-80, Tape and Reel
Qualification — [DATA_NEEDED: Automotive qualification]
Real-Time Control — Deterministic interrupt latency, C2000 real-time architecture

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá