TMS320F28035-Q1 vs TMS320F28035PNT So sánh

So sánh chi tiết song song của TMS320F28035-Q1 bằng Texas Instruments và TMS320F28035PNT bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TMS320F28035-Q1 TMS320F28035-Q1 - 60MHz 128KB Flash C2000 MCU | TI

TMS320F28035-Q1 - 60MHz 128KB Flash C2000 MCU | TI

TMS320F28035-Q1 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TMS320F28035PNT TMS320F28035PNT - 60MHz C2000 Piccolo MCU, 128KB Flash | TI

TMS320F28035PNT - 60MHz C2000 Piccolo MCU, 128KB Flash | TI

TMS320F28035PNT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TMS320F28035-Q1 TMS320F28035PNT
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core C28x 32-bit + CLA C28x 32-bit + CLA control law accelerator
CPU Clock Rate 60 MHz —
Flash Memory 128 KB (64K x 16) 128KB (64K x 16)
SRAM 20 KB 20KB
Series C2000 Piccolo F2803x —
ADC Resolution 12-bit, up to 16 channels 12-bit
Điện áp cung cấp hoạt động [DATA_NEEDED: VDD range] —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C -40C to +105C
Qualification AEC-Q100 automotive grade —
Hộp TQFP-64 (10x10 mm), PAG suffix 80-pin LQFP (PN), 12x12 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Communication Interfaces SPI, SCI (UART), I2C, eCAN SCI (UART), SPI, I2C, CAN, LIN
Timers/PWM ePWM modules, watchdog timer —
Accelerator Control Law Accelerator (CLA) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Code Compatibility Code-compatible with previous C28x devices —
Core Clock — 60 MHz
CLA Clock — 60 MHz
Điện áp cung cấp — 3.3 V (internal regulator)
I/O Supply — 3.3 V
GPIO Count — Up to 45
ADC Channels — Up to 16
PWM Resolution (HRPWM) — 150 ps
Family — C2000 Piccolo TMS320F2803x
Cấp MSL — 3 (260C, 168 hours)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá