TMS320F28069PZT vs TMS320F2801-Q1 So sánh

So sánh chi tiết song song của TMS320F28069PZT bằng Texas Instruments và TMS320F2801-Q1 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TMS320F28069PZT TMS320F28069PZT - 90MHz C2000 MCU 256KB Flash | TI

TMS320F28069PZT - 90MHz C2000 MCU 256KB Flash | TI

TMS320F28069PZT ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TMS320F2801-Q1 TMS320F2801-Q1 - Automotive C2000 32-Bit MCU | Texas Instruments

TMS320F2801-Q1 - Automotive C2000 32-Bit MCU | Texas Instruments

TMS320F2801-Q1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TMS320F28069PZT TMS320F2801-Q1
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $15,20 —
Core Processor C28x Piccolo with CLA —
Core Size 32-Bit —
CPU Frequency 90 MHz —
Flash Memory 256 KB (128K x 16) 32 KB
RAM 100 KB [DATA_NEEDED: RAM size]
Coprocessors FPU, CLA, VCU —
DMA Channels 6 —
ADC Resolution 12-bit —
Connectivity USB 2.0, CAN, I2C, SPI, UART —
Supply Voltage (I/O) 3.3 V —
Supply Voltage (Core) 1.8 V (internal regulator) —
Hộp 100-LQFP (14x14 mm) PZ LQFP-100 (PZ)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C -40 °C to 125 °C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Oscillator On-chip crystal oscillator (10 MHz crystal) or external clock —
Power Sequencing Not required (internal VREG) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Core — C28x DSP
Frequency — 100 MHz
PWM Channels — 6
Operating Voltage — 3.3 V
Core Voltage — 1.71 V (min)
ADC — [DATA_NEEDED: ADC resolution and channels]
GPIO Count — [DATA_NEEDED: GPIO count]
Communication Interfaces — [DATA_NEEDED: UART/SPI/I2C/CAN]
Automotive Grade — Yes (Q1)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá