TMS320F28069PZT vs TMS320F28069UPNT So sánh

So sánh chi tiết song song của TMS320F28069PZT bằng Texas Instruments và TMS320F28069UPNT bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TMS320F28069PZT TMS320F28069PZT - 90MHz C2000 MCU 256KB Flash | TI

TMS320F28069PZT - 90MHz C2000 MCU 256KB Flash | TI

TMS320F28069PZT ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TMS320F28069UPNT TMS320F28069UPNT - 90MHz C2000 MCU, 256KB Flash | TI

TMS320F28069UPNT - 90MHz C2000 MCU, 256KB Flash | TI

TMS320F28069UPNT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TMS320F28069PZT TMS320F28069UPNT
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $15,20 —
Core Processor C28x Piccolo with CLA —
Core Size 32-Bit —
CPU Frequency 90 MHz —
Flash Memory 256 KB (128K x 16) 256 KB (128K x 16)
RAM 100 KB —
Coprocessors FPU, CLA, VCU —
DMA Channels 6 —
ADC Resolution 12-bit —
Connectivity USB 2.0, CAN, I2C, SPI, UART —
Supply Voltage (I/O) 3.3 V —
Supply Voltage (Core) 1.8 V (internal regulator) —
Hộp 100-LQFP (14x14 mm) PZ 80-LQFP (12x12 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C -40°C to 105°C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Oscillator On-chip crystal oscillator (10 MHz crystal) or external clock —
Power Sequencing Not required (internal VREG) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Core — C28x
Clock Speed — 90 MHz
SRAM — 100 KB
FPU — Yes
VCU — Yes
CLA — Yes
ADC — 12-bit, multiple channels
PWM — Multiple modules
Communication Interfaces — SPI, SCI, I2C, CAN
Điện áp cung cấp — 3.3V (internal regulator)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá