TMS320F28075PTPT vs TMS320F28374SPTPS So sánh

So sánh chi tiết song song của TMS320F28075PTPT bằng Texas Instruments và TMS320F28374SPTPS bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TMS320F28374SPTPS TMS320F28374SPTPS - 200MHz C2000 MCU | Texas Instruments

TMS320F28374SPTPS - 200MHz C2000 MCU | Texas Instruments

TMS320F28374SPTPS ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TMS320F28075PTPT TMS320F28374SPTPS
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture C28x 32-bit DSP/MCU —
CPU Clock Speed 120 MHz —
Math Acceleration FPU + TMU —
Co-processor CLA (Control Law Accelerator) —
Program Flash 512 KB (256K x 16) —
RAM [DATA_NEEDED: SRAM size] [DATA_NEEDED: RAM size]
Operating Voltage - Core 1.2 V —
Operating Voltage - I/O 3.3 V —
Hộp 176-HLQFP (PTP) powerPAD, 24x24 mm 176-HLQFP (PTP) 24x24 mm
Số chân 176 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +105C —
ADC Subsystem [DATA_NEEDED: ADC channels/bits] —
PWM Channels [DATA_NEEDED: PWM channel count] —
Sigma-Delta Filter (SDFM) Yes (integrated) —
Configurable Logic Block (CLB) Yes —
Functional Safety FuSa-capable (IEC 61508/ISO 26262 docs available) FuSa
Communication Interfaces CAN 2.0B, SPI, I2C, UART, LIN SCI, SPI, I2C, CAN
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Core — C28x
Clock Frequency — 200 MHz
MIPS — 400
Flash Memory — 512 KB (256K x 16)
ADC — 12-bit
Operating Voltage — 1.2V core
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Số lượng chân — 176
Series — C2000™ C28x Delfino™

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá