TMS320F2808PZA vs TMS320F2801-Q1 So sánh

So sánh chi tiết song song của TMS320F2808PZA bằng Texas Instruments và TMS320F2801-Q1 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TMS320F2808PZA TMS320F2808PZA - 100MHz C2000 32-Bit DSC 128KB Flash | Texas Instruments

TMS320F2808PZA - 100MHz C2000 32-Bit DSC 128KB Flash | Texas Instruments

TMS320F2808PZA ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TMS320F2801-Q1 TMS320F2801-Q1 - Automotive C2000 32-Bit MCU | Texas Instruments

TMS320F2801-Q1 - Automotive C2000 32-Bit MCU | Texas Instruments

TMS320F2801-Q1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TMS320F2808PZA TMS320F2801-Q1
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục DSP Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor C28x Fixed-Point —
Core Size 32-Bit —
Tần số xung maksimum 100 MHz —
Cycle Time 10 ns —
Program Memory Type Flash —
Flash Memory Size 128KB (64K x 16) —
Number of I/O 35 —
PWM Channels 12 6
Supply Voltage - Core 1.8 V —
Supply Voltage - I/O 3.3 V —
Flash Programming Voltage 3.3 V —
Communication Interfaces ECAN, I2C, SCI, SPI [DATA_NEEDED: UART/SPI/I2C/CAN]
ADC Input Multiplexer 2 x 8 channel —
Security 128-bit security key/lock —
Debug/Scan Support JTAG boundary scan —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Hộp 100-LQFP (PZ), 14x14 mm LQFP-100 (PZ)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology High-Performance Static CMOS —
Core — C28x DSP
Frequency — 100 MHz
Flash Memory — 32 KB
RAM — [DATA_NEEDED: RAM size]
Operating Voltage — 3.3 V
Core Voltage — 1.71 V (min)
ADC — [DATA_NEEDED: ADC resolution and channels]
GPIO Count — [DATA_NEEDED: GPIO count]
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to 125 °C
Automotive Grade — Yes (Q1)
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá