TMS320F28335PTPQ vs TMS320F28335QPGFAQ1 So sánh
So sánh chi tiết song song của TMS320F28335PTPQ bằng Texas Instruments và TMS320F28335QPGFAQ1 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
TMS320F28335PTPQ - 150MHz C2000 DSC MCU, 512KB Flash | TI
TMS320F28335PTPQ ✓ Hoạt độngTexas Instruments
TMS320F28335QPGFAQ1 - 150MHz C2000 Delfino MCU Q1 | Texas Instruments
TMS320F28335QPGFAQ1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | TMS320F28335PTPQ | TMS320F28335QPGFAQ1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Processor | C28x C2000 Delfino | C28x (C2000 Delfino) |
| Core Size | 32-Bit | 32-Bit |
| Tần số xung maksimum | 150 MHz | — |
| Processing Performance | 150 MIPS | — |
| Floating Point Unit | Yes (hardware FPU) | — |
| Flash Memory | 512KB (256K x 16) | 512 KB (256K x 16) |
| SRAM | 68KB | — |
| ADC Resolution | 12 bit | 12 b |
| ADC Channels | 16 | — |
| PWM Outputs | Up to 18 | — |
| External Memory Interface | Yes (EMIF) | EMIF |
| DMA Channels | 6 | — |
| Core Supply Voltage | 1.9 V | — |
| I/O Supply Voltage | 3.3 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Qualification | AEC-Q100 Grade 1 (automotive) | AEC-Q100 (automotive) |
| Hộp | 176-HLQFP (PTP), 24x24 mm | 176-LQFP (24x24 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Safety Features | Watchdog timer, code security module, real-time interrupt | — |
| Speed | — | 150 MHz |
| Performance | — | 150 MIPS |
| FPU | — | Yes (single-precision) |
| Core Voltage | — | 1.9 V |
| I/O Voltage | — | 3.3 V |
| Product Family | — | C2000 Delfino Real-Time MCU |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS status] |