TMS320F28343-Q1 vs TMS320F28P550SG-Q1 So sánh

So sánh chi tiết song song của TMS320F28343-Q1 bằng Texas Instruments và TMS320F28P550SG-Q1 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TMS320F28343-Q1 TMS320F28343-Q1 - C2000 Delfino MCU | Texas Instruments

TMS320F28343-Q1 - C2000 Delfino MCU | Texas Instruments

TMS320F28343-Q1 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TMS320F28P550SG-Q1 TMS320F28P550SG-Q1 - C2000 MCU 150MHz, 512KB Flash | TI

TMS320F28P550SG-Q1 - C2000 MCU 150MHz, 512KB Flash | TI

TMS320F28P550SG-Q1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TMS320F28343-Q1 TMS320F28P550SG-Q1
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core C28x C2000 Delfino —
Bit Width 32-bit —
Clock Speed [DATA_NEEDED: clock speed] —
Flash Memory [DATA_NEEDED: flash size] 512 KB
Hộp [DATA_NEEDED: package] LQFP-100 (PZ)
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: temperature range] -40C to +125C
Supply Voltage (Core) [DATA_NEEDED: core voltage] —
Supply Voltage (I/O) [DATA_NEEDED: I/O voltage] —
Số lượng chân [DATA_NEEDED: pin count] —
Kiểu lắp đặt [DATA_NEEDED: mounting type] —
Automotive Grade [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] AEC-Q100 qualified
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
PWM Channels [DATA_NEEDED: PWM channels] —
ADC Resolution [DATA_NEEDED: ADC resolution] 12-bit
Communication Interfaces [DATA_NEEDED: communication interfaces] —
Core Processor — C28x
Core Frequency — 150 MHz
RAM Size — 256 KB
CLA Frequency — 120 MHz
Number of ADCs — 5
ADC Sample Rate — 4 MSPS
Number of PWM Channels — [DATA_NEEDED: PWM channels]
Operating Voltage — 3.3 V
Security Features — AES, NPU
Configurable Logic Block — Yes (CLB)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá