TMS320F28379SPTPS vs TMS320F28374SPTPS So sánh
So sánh chi tiết song song của TMS320F28379SPTPS bằng Texas Instruments và TMS320F28374SPTPS bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
TMS320F28379SPTPS - 200MHz C28x Delfino MCU 1MB Flash | TI
TMS320F28379SPTPS ✓ Hoạt độngTexas Instruments
TMS320F28374SPTPS - 200MHz C2000 MCU | Texas Instruments
TMS320F28374SPTPS ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | TMS320F28379SPTPS | TMS320F28374SPTPS |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Series | C2000™ C28x Delfino™, Functional Safety (FuSa) | C2000™ C28x Delfino™ |
| Core Processor | C28x (32-bit) | — |
| Co-Processor | CLA (Control Law Accelerator), 32-bit float | — |
| Coprocessors | FPU (single-precision IEEE-754), TMU | — |
| Operating Frequency | 200 MHz | — |
| MIPS | 400 MIPS (200 CPU + 200 CLA) | 400 |
| Program Memory | 1 MB (512K x 16) flash with ECC | — |
| SRAM | 164 KB | — |
| ADC | 16-bit, up to 3.5 MSPS | 12-bit |
| DAC | 3 x 12-bit | — |
| Điện áp cung cấp | 1.2 V core / 3.3 V I/O | — |
| PWM Channels | ePWM with high-resolution extension | — |
| Communication Interfaces | USB 2.0 FS OTG, CAN, SPI, I2C, UART, McBSP | SCI, SPI, I2C, CAN |
| External Memory Interface | EMIF (async + SDRAM) | — |
| Hộp | 176-HLQFP (24x24 mm) with exposed pad | 176-HLQFP (PTP) 24x24 mm |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +125 °C | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Functional Safety | FuSa documentation, IEC 61508 / ISO 26262 support | FuSa |
| Core | — | C28x |
| Clock Frequency | — | 200 MHz |
| Flash Memory | — | 512 KB (256K x 16) |
| RAM | — | [DATA_NEEDED: RAM size] |
| Operating Voltage | — | 1.2V core |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Số lượng chân | — | 176 |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |