TMUX8108 vs TMUX8108PWR So sánh

So sánh chi tiết song song của TMUX8108 bằng Texas Instruments và TMUX8108PWR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TMUX8108 TMUX8108 - 100V Flat RON 8:1 MUX | Texas Instruments

TMUX8108 - 100V Flat RON 8:1 MUX | Texas Instruments

TMUX8108 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TMUX8108PWR TMUX8108PWR - 100V Flat RON 8:1 Analog MUX | Texas Instruments

TMUX8108PWR - 100V Flat RON 8:1 Analog MUX | Texas Instruments

TMUX8108PWR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TMUX8108 TMUX8108PWR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Interface ICs Logic ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Configuration Single 8:1 Single-ended 8:1
Maximum Supply Voltage 100 V 100 V
On-Resistance (RON) 50 ohm 50 ohm (typ, flat across signal range)
Flat RON Yes —
Latch-Up Immunity Yes Yes
Logic Level Support 1.8 V, 3.3 V, 5 V —
Logic Input Voltage Range Up to 48 V —
Supply Configuration Dual, Single, or Asymmetric Single, dual, or asymmetric supplies
Hộp 16-TSSOP 16-TSSOP (PWR)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating temperature range] —
Leakage Current [DATA_NEEDED: Leakage current] —
Switching Time [DATA_NEEDED: Switching time] [DATA_NEEDED: switching time]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Chức năng — Single 8:1 analog multiplexer
Logic Compatibility — 1.8 V, 3.3 V, 5 V logic inputs
Maximum Logic Input Voltage — 48 V
Signal Routing — Bidirectional analog and digital on Sx and Dx pins
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C
On/Off Leakage Current — [DATA_NEEDED: on/off leakage current]
Charge Injection — [DATA_NEEDED: charge injection]
Bandwidth — [DATA_NEEDED: bandwidth]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá