TOBY-R200-03B vs LARA-R202-03B So sánh

So sánh chi tiết song song của TOBY-R200-03B bằng u-blox và LARA-R202-03B bằng u-blox. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

u-blox
TOBY-R200-03B TOBY-R200-03B - LTE Cat 1 Cellular Module | u-blox | IoT

TOBY-R200-03B - LTE Cat 1 Cellular Module | u-blox | IoT

TOBY-R200-03B ✓ Hoạt động
u-blox
LARA-R202-03B LARA-R202-03B - LTE Cat 1 / HSPA+ Cellular Module | u-blox

LARA-R202-03B - LTE Cat 1 / HSPA+ Cellular Module | u-blox

LARA-R202-03B ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TOBY-R200-03B LARA-R202-03B
Thương hiệu u-blox u-blox
Danh mục RF Modules RF Modules
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Cellular Transceiver Module (LTE Cat 1 / 3G / 2G) —
Supported Protocols GSM, LTE, UMTS (HSPA) —
LTE Category Cat 1 —
LTE FDD Bands Bands 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 20 —
3G (UMTS/HSPA) Bands Bands 1, 2, 5, 8 —
2G (GSM) Bands Quad-band (850 / 900 / 1800 / 1900 MHz) —
Operating Frequencies 700 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.7 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz —
LTE Downlink (Max) 10.3 Mbps —
LTE Uplink (Max) 5.2 Mbps —
Hộp LGA-152 castellation, surface mount LGA-100 castellation
Module Form Factor TOBY-R2 series (compatible with SARA / LISA / LARA footprints) —
Điện áp cung cấp 3.4 V to 4.2 V [DATA_NEEDED: VBAT range]
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Antenna Not included (external antenna required) Not included (external required)
Host Interface UART, USB 2.0 —
SIM Interface 1.8 V / 3 V SIM, USIM support —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (SMT reflow) Surface Mount (castellation)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Protocol — LTE Cat 1, HSPA+, GSM/EGPRS (multi-mode)
LTE Bands — B2, B4, B5, B12 (North America)
UMTS/HSPA+ Bands — B2, B5
Peak Downlink Data Rate — 10.3 Mbps
Frequency Range — 700 MHz, 850 MHz, 1.7 GHz, 1.9 GHz
Series — LARA-R2 Multi-Mode
Carrier Targeting — US-Cellular, T-Mobile
Giao diện — USB 2.0, UART, AT commands
Form Factor — LARA compact (26.0 x 24.0 mm typical)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá