TPD1E01B04DPLT vs TPD1E10B09DPYT So sánh

So sánh chi tiết song song của TPD1E01B04DPLT bằng Texas Instruments và TPD1E10B09DPYT bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TPD1E01B04DPLT TPD1E01B04DPLT - 0.18 pF ±15 kV ESD Diode | Texas Instruments

TPD1E01B04DPLT - 0.18 pF ±15 kV ESD Diode | Texas Instruments

TPD1E01B04DPLT ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TPD1E10B09DPYT TPD1E10B09DPYT - 20V 4.5A ESD TVS Diode | TI

TPD1E10B09DPYT - 20V 4.5A ESD TVS Diode | TI

TPD1E10B09DPYT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TPD1E01B04DPLT TPD1E10B09DPYT
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Surge Protectors Surge Protectors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Bidirectional TVS ESD protection diode Single-channel ESD protection TVS diode
Channel Count 1 channel —
Typical I/O Capacitance 0.18 pF —
Alternate Catalog Capacitance 0.2 pF —
Working Voltage ±3.6 V —
ESD Rating ±15 kV —
System ESD Standard IEC 61000-4-2 Level 4 —
Peak Pulse Current 2.5 A at 8/20 µs 4.5 A for 8/20 microsecond surge
Typical Clamp Voltage 15 V —
Maximum Data Rate Up to 20 Gbps —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp 2-X2SON, 0.6 mm × 0.3 mm 0402 2-X1SON
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface mount
Polarity Bidirectional —
Application Interface USB Type-C and Thunderbolt 3 —
Manufacturer Texas Instruments —
Datasheet Package Description 2-X2SON surface-mount ESD protection diode —
MSL Information [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] [DATA_NEEDED: REACH status]
ESD Protection Voltage — ±9 V
Clamp Voltage — 20 V
Line Capacitance — 10 pF
ESD Contact Protection — ±20 kV IEC 61000-4-2 level 4
Configuration — Back-to-back TVS diode
Signal Support — Bidirectional or bipolar signal support
Package Dimensions — 1.0 mm × 0.5 mm
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]
Lead-Free Status — [DATA_NEEDED: lead-free status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá