TPD1E01B04DPYR vs TPD1E01B04DPYT So sánh

So sánh chi tiết song song của TPD1E01B04DPYR bằng Texas Instruments và TPD1E01B04DPYT bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TPD1E01B04DPYR TPD1E01B04DPYR - 0.18pF ESD Diode USB Type-C | Texas Instruments

TPD1E01B04DPYR - 0.18pF ESD Diode USB Type-C | Texas Instruments

TPD1E01B04DPYR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TPD1E01B04DPYT TPD1E01B04DPYT - 0.18pF ±3.6V ESD Protection Diode | TI

TPD1E01B04DPYT - 0.18pF ±3.6V ESD Protection Diode | TI

TPD1E01B04DPYT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TPD1E01B04DPYR TPD1E01B04DPYT
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Surge Protectors Surge Protectors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type 1-Channel Bidirectional TVS ESD Protection Diode —
IO Capacitance (Typ) 0.18 pF (0.18 to 0.20 pF) —
Reverse Standoff Voltage 3.6 V 3.6 V
ESD Rating ±15 kV (IEC 61000-4-2 Level 4) IEC 61000-4-2 Level 4, ±15 kV (air-gap)
Clamping Voltage 15 V 15 V (max, at 2.5 A 8/20 us)
Peak Pulse Current (Ipp) 2.5 A (8/20 us) 2.5 A (8/20 us)
Polarity Bidirectional —
Target Interface Speed Up to 20 Gbps —
Target Applications USB Type-C, Thunderbolt 3 —
Hộp 2-X1SON (DPY, 0402/DFN1006 footprint) 2-X1SON (DPY, 0402 footprint, 1.0 mm x 0.6 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Number of Channels 1 —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Dynamic Resistance (R_DYN) Low (per TI datasheet, [DATA_NEEDED: exact value]) —
Breakdown Voltage [DATA_NEEDED: breakdown voltage] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Power Line Protection No (signal line ESD protection) —
Protection Type — Bidirectional TVS ESD protection diode (1 channel)
Reverse Breakdown Voltage — [DATA_NEEDED: reverse breakdown voltage]
Cung cấp电容 — 0.18 pF to 0.20 pF (typical)
Supported Data Rate — Up to 20 Gbps (USB-C / Thunderbolt 3)
Configuration — Single channel, bidirectional
Số lượng chân — 2
Terminal Form — No lead
Applications — USB Type-C, Thunderbolt 3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá