TPD1E01B04DPYT vs TPD1E10B06DPYR So sánh

So sánh chi tiết song song của TPD1E01B04DPYT bằng Texas Instruments và TPD1E10B06DPYR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TPD1E01B04DPYT TPD1E01B04DPYT - 0.18pF ±3.6V ESD Protection Diode | TI

TPD1E01B04DPYT - 0.18pF ±3.6V ESD Protection Diode | TI

TPD1E01B04DPYT ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TPD1E10B06DPYR TPD1E10B06DPYR - Single-Channel ESD TVS Diode, ±30kV | TI

TPD1E10B06DPYR - Single-Channel ESD TVS Diode, ±30kV | TI

TPD1E10B06DPYR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TPD1E01B04DPYT TPD1E10B06DPYR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Surge Protectors Surge Protectors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Protection Type Bidirectional TVS ESD protection diode (1 channel) —
Reverse Standoff Voltage 3.6 V —
Reverse Breakdown Voltage [DATA_NEEDED: reverse breakdown voltage] —
Clamping Voltage 15 V (max, at 2.5 A 8/20 us) —
Peak Pulse Current (Ipp) 2.5 A (8/20 us) 5 A (8/20 µs)
Cung cấp电容 0.18 pF to 0.20 pF (typical) —
ESD Rating IEC 61000-4-2 Level 4, ±15 kV (air-gap) —
Supported Data Rate Up to 20 Gbps (USB-C / Thunderbolt 3) —
Configuration Single channel, bidirectional —
Số lượng chân 2 —
Hộp 2-X1SON (DPY, 0402 footprint, 1.0 mm x 0.6 mm) X1SON / 2-X1SON (DPY), 1.0 x 0.6 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Terminal Form No lead —
Applications USB Type-C, Thunderbolt 3 —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40 °C to +125 °C
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Device Type — Single-channel ESD protection TVS diode
Polarity — Bidirectional (back-to-back TVS)
Working Voltage (Vrwm) — 5 V (typical); 14 V clamp at 5 A Ipp
DC Breakdown Voltage — ±6 V (minimum)
ESD Contact Discharge — ±30 kV (IEC 61000-4-2)
ESD Air-Gap Discharge — ±30 kV (IEC 61000-4-2)
Line Capacitance — 12 pF (typical)
IO Capacitance — 10 pF (typical)
Dynamic Resistance (R_DYNAMIC) — 0.37 Ω
Leakage Current — Ultra-low (nA range per datasheet)
ESD Standard — IEC 61000-4-2 Level 4 (Air & Contact)
Cấp MSL — Level 3 (per PartGenie summary)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá