TPD1E04U04DPYR vs TPD1E04U04DPYT So sánh

So sánh chi tiết song song của TPD1E04U04DPYR bằng Texas Instruments và TPD1E04U04DPYT bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TPD1E04U04DPYR TPD1E04U04DPYR - 0.5pF ESD TVS Diode 3.6V | Texas Instruments

TPD1E04U04DPYR - 0.5pF ESD TVS Diode 3.6V | Texas Instruments

TPD1E04U04DPYR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TPD1E04U04DPYT TPD1E04U04DPYT - 0.5pF 3.6V ESD TVS Diode | TI | USB 3.0

TPD1E04U04DPYT - 0.5pF 3.6V ESD TVS Diode | TI | USB 3.0

TPD1E04U04DPYT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TPD1E04U04DPYR TPD1E04U04DPYT
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Surge Protectors Surge Protectors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Protection Type Unidirectional ESD / TVS diode —
Kênh 1 —
Reverse Standoff Voltage 3.6 V 3.6 V
Clamping Voltage 8.9 V 8.9 V at 2.5 A Ipp (8/20 us)
Peak Pulse Current (Ipp) 2.5 A (8/20 us) 2.5 A (8/20 us)
IO Capacitance 0.5 pF 0.5 pF
ESD Rating +/-16 kV (IEC 61000-4-2 Level 4) —
Maximum Data Rate 6 Gbps —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C -40C to +125C
Hộp 2-X1SON (1 x 0.60 mm) 2-X1SON (DPY, 1.0 x 0.60 mm, 0402 footprint)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Typical Applications HDMI 2.0, USB 3.0 —
Dynamic Resistance (RDYN) [DATA_NEEDED: dynamic resistance value] [DATA_NEEDED: dynamic resistance RDYN]
Breakdown Voltage [DATA_NEEDED: breakdown voltage] [DATA_NEEDED: breakdown voltage]
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Channel Count — 1
Direction — Unidirectional
ESD Rating (IEC 61000-4-2) — ±16 kV contact (exceeds Level 4)
Application — HDMI 2.0, USB 3.0 (up to 6 Gbps)
Moisture Sensitivity Level — [DATA_NEEDED: MSL level]
Supported Data Rate — Up to 6 Gbps

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá