TPD1E10B06DPYR vs TPD1E10B09DPYT So sánh

So sánh chi tiết song song của TPD1E10B06DPYR bằng Texas Instruments và TPD1E10B09DPYT bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TPD1E10B06DPYR TPD1E10B06DPYR - Single-Channel ESD TVS Diode, ±30kV | TI

TPD1E10B06DPYR - Single-Channel ESD TVS Diode, ±30kV | TI

TPD1E10B06DPYR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TPD1E10B09DPYT TPD1E10B09DPYT - 20V 4.5A ESD TVS Diode | TI

TPD1E10B09DPYT - 20V 4.5A ESD TVS Diode | TI

TPD1E10B09DPYT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TPD1E10B06DPYR TPD1E10B09DPYT
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Surge Protectors Surge Protectors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Device Type Single-channel ESD protection TVS diode —
Polarity Bidirectional (back-to-back TVS) —
Working Voltage (Vrwm) 5 V (typical); 14 V clamp at 5 A Ipp —
DC Breakdown Voltage ±6 V (minimum) —
Peak Pulse Current (Ipp) 5 A (8/20 µs) —
ESD Contact Discharge ±30 kV (IEC 61000-4-2) —
ESD Air-Gap Discharge ±30 kV (IEC 61000-4-2) —
Line Capacitance 12 pF (typical) 10 pF
IO Capacitance 10 pF (typical) —
Dynamic Resistance (R_DYNAMIC) 0.37 Ω —
Leakage Current Ultra-low (nA range per datasheet) —
Hộp X1SON / 2-X1SON (DPY), 1.0 x 0.6 mm 0402 2-X1SON
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
ESD Standard IEC 61000-4-2 Level 4 (Air & Contact) —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Cấp MSL Level 3 (per PartGenie summary) —
Product Type — Single-channel ESD protection TVS diode
ESD Protection Voltage — ±9 V
Clamp Voltage — 20 V
Peak Pulse Current — 4.5 A for 8/20 microsecond surge
ESD Contact Protection — ±20 kV IEC 61000-4-2 level 4
Configuration — Back-to-back TVS diode
Signal Support — Bidirectional or bipolar signal support
Package Dimensions — 1.0 mm × 0.5 mm
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]
Lead-Free Status — [DATA_NEEDED: lead-free status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá