TPD1E10B06QDPYRQ1 vs TPD1E10B06DPYR So sánh

So sánh chi tiết song song của TPD1E10B06QDPYRQ1 bằng Texas Instruments và TPD1E10B06DPYR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TPD1E10B06QDPYRQ1 TPD1E10B06QDPYRQ1 - 12 pF ±5.5 V ±30 kV ESD Diode | TI

TPD1E10B06QDPYRQ1 - 12 pF ±5.5 V ±30 kV ESD Diode | TI

TPD1E10B06QDPYRQ1 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TPD1E10B06DPYR TPD1E10B06DPYR - Single-Channel ESD TVS Diode, ±30kV | TI

TPD1E10B06DPYR - Single-Channel ESD TVS Diode, ±30kV | TI

TPD1E10B06DPYR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TPD1E10B06QDPYRQ1 TPD1E10B06DPYR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Surge Protectors Surge Protectors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Single-channel bidirectional ESD protection TVS diode —
Rated Working Voltage ±5.5 V —
Typical Clamp Voltage 14 V —
Peak Pulse Current 6 A at 8/20 microseconds —
Contact ESD Rating ±30 kV —
Air-Gap ESD Rating ±30 kV —
IEC 61000-4-2 Qualification Level 4 —
Typical Line Capacitance 12 pF —
Number of Channels 1 —
Bidirectionality Bidirectional —
Clamp Structure Back-to-back TVS diode —
Hộp 2-X1SON, 1.0 mm x 0.60 mm X1SON / 2-X1SON (DPY), 1.0 x 0.6 mm
Package Family 0402 surface-mount package —
Automotive Qualification Automotive -Q1 product family —
Maximum Operating Temperature 125°C —
Datasheet Revision Rev. B —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH compliance] —
AEC-Q100 Status [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status] —
Device Type — Single-channel ESD protection TVS diode
Polarity — Bidirectional (back-to-back TVS)
Working Voltage (Vrwm) — 5 V (typical); 14 V clamp at 5 A Ipp
DC Breakdown Voltage — ±6 V (minimum)
Peak Pulse Current (Ipp) — 5 A (8/20 µs)
ESD Contact Discharge — ±30 kV (IEC 61000-4-2)
ESD Air-Gap Discharge — ±30 kV (IEC 61000-4-2)
Line Capacitance — 12 pF (typical)
IO Capacitance — 10 pF (typical)
Dynamic Resistance (R_DYNAMIC) — 0.37 Ω
Leakage Current — Ultra-low (nA range per datasheet)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +125 °C
ESD Standard — IEC 61000-4-2 Level 4 (Air & Contact)
Cấp MSL — Level 3 (per PartGenie summary)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá