TPD1E10B09DPYR vs TPD1E10B09DPYT So sánh
So sánh chi tiết song song của TPD1E10B09DPYR bằng Texas Instruments và TPD1E10B09DPYT bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
TPD1E10B09DPYR - 10pF, ±9V, ±20kV ESD Protection TVS in 0402 | TI
TPD1E10B09DPYR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | TPD1E10B09DPYR | TPD1E10B09DPYT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | Surge Protectors | Surge Protectors |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | Single-channel ESD protection TVS diode | Single-channel ESD protection TVS diode |
| Hộp | X1SON/0402 (DPY), 1.0 x 0.6 mm | 0402 2-X1SON |
| Số chân | 2 | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface mount |
| Working Voltage (VRWM) | ±9 V | — |
| Breakdown Voltage (VBR) | ±6 V minimum (DC) | — |
| Clamping Voltage | 20 V at 4.5 A (8/20 µs) | — |
| Peak Pulse Current | 4.5 A (8/20 µs) | 4.5 A for 8/20 microsecond surge |
| Surge Rating | 6 A (8/20 µs) | — |
| Line Capacitance | 10 pF (typical) | 10 pF |
| Dynamic Resistance (RDYN) | 0.37 Ω | — |
| Leakage Current | 0.5 µA maximum | — |
| ESD Protection (Air) | ±30 kV (IEC 61000-4-2) | — |
| ESD Protection (Contact) | ±30 kV (IEC 61000-4-2) | — |
| Channel Configuration | Bidirectional (back-to-back) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Cấp MSL | Level 3 | — |
| ESD Protection Voltage | — | ±9 V |
| Clamp Voltage | — | 20 V |
| ESD Contact Protection | — | ±20 kV IEC 61000-4-2 level 4 |
| Configuration | — | Back-to-back TVS diode |
| Signal Support | — | Bidirectional or bipolar signal support |
| Package Dimensions | — | 1.0 mm × 0.5 mm |
| REACH Status | — | [DATA_NEEDED: REACH status] |
| AEC-Q100 Qualification | — | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] |
| Lead-Free Status | — | [DATA_NEEDED: lead-free status] |