TPD4E001DBVR vs TPD4E001DCKR So sánh

So sánh chi tiết song song của TPD4E001DBVR bằng Texas Instruments và TPD4E001DCKR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TPD4E001DBVR TPD4E001DBVR - 4-Channel 1.5pF ESD Protection | TI

TPD4E001DBVR - 4-Channel 1.5pF ESD Protection | TI

TPD4E001DBVR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TPD4E001DCKR TPD4E001DCKR - 4-Ch 1.5pF 5.5V ESD Protection | TI

TPD4E001DCKR - 4-Ch 1.5pF 5.5V ESD Protection | TI

TPD4E001DCKR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TPD4E001DBVR TPD4E001DCKR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Surge Protectors Surge Protectors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kênh 4 4
Channel Configuration Bidirectional ESD clamp array —
IO Capacitance 1.5 pF per channel —
Working / Supply Voltage 5.5 V —
Maximum Leakage Current 1 nA 1 nA
ESD Rating - IEC 61000-4-2 Contact +/-8 kV —
ESD Rating - IEC 61000-4-2 Air +/-15 kV —
IEC 61000-4-2 Standard Level Level 4 —
Device Type TVS / ESD protection diode array —
Polarization 4-channel array, bidirectional —
Hộp SOT-23-6 (DBV) SC-70-6 (DCK / SOT-363 / SC-88)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel Tape & Reel (TR)
Typical Application USB 2.0 and high-speed data line protection —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (RoHS & Green)
MSL Rating MSL 3 —
IO Capacitance Per Channel — 1.5 pF
Working Reverse Voltage (VRWM) — 5.5 V
ESD Rating (IEC 61000-4-2 Contact) — ±8 kV (Level 4)
ESD Rating (IEC 61000-4-2 Air) — ±15 kV
Peak Pulse Power (tp = 8/20 us) — 100 W
Polarity — Bidirectional
Clamping Configuration — TVS diode array with VCC pin
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Cấp MSL — 1 (260C unlimited)
Typical Applications — USB 2.0, high-speed data interfaces

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá