TPS22990DMLR vs TPS22990NDMLR So sánh

So sánh chi tiết song song của TPS22990DMLR bằng Texas Instruments và TPS22990NDMLR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TPS22990DMLR TPS22990DMLR - 10A, 5.5V, 3.9mOhm Load Switch | TI

TPS22990DMLR - 10A, 5.5V, 3.9mOhm Load Switch | TI

TPS22990DMLR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TPS22990NDMLR TPS22990NDMLR - 10A, 5.5V, 3.9mOhm Load Switch | TI

TPS22990NDMLR - 10A, 5.5V, 3.9mOhm Load Switch | TI

TPS22990NDMLR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TPS22990DMLR TPS22990NDMLR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Power MOSFET Drivers Power MOSFET Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Single-channel load switch (high-side) Single-channel N-channel high-side load switch
Channel Count 1 —
Pass Element N-channel MOSFET —
Phạm vi điện áp đầu vào 0.6 V to 5.5 V 0.6 V to 5.5 V
Maximum Continuous Current 10 A 10 A
On-Resistance (typical) 3.9 mOhm —
On-Resistance (max) 6 mOhm —
Thời gian tăng lên Adjustable via external CT capacitor —
Đầu ra tốt về điện năng Yes, integrated PG indicator —
Quick Output Discharge Optional (TPS22990N variant differs) —
Maximum Operating Temperature +105 C —
Hộp 10-WSON (3x2 mm), DML 10-WSON (3x2 mm)
Kiểu lắp đặt SMD/SMT —
Cấp MSL 2 (260 C, 1 year) —
Trạng thái RoHS RoHS & Green compliant [DATA_NEEDED: RoHS Status]
Packaging Tape & Reel (DMLR suffix) —
On-Resistance — 3.9 mOhm (typical)
Number of Channels — 1
Output Discharge Function — Yes (QOD, N version)
Bắt đầu mềm — Yes, adjustable via external capacitor
Power Good Indicator — Yes, integrated PG output
Controlled Turn-On — Yes, adjustable slew rate
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
ESD Protection — Yes
Điện áp yên tĩnh — [DATA_NEEDED: Quiescent Current]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá