TPS2370PWR vs TPS2370PW So sánh

So sánh chi tiết song song của TPS2370PWR bằng Texas Instruments và TPS2370PW bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TPS2370PWR TPS2370PWR - IEEE 802.3af PoE PD Interface Switch | Texas Instruments

TPS2370PWR - IEEE 802.3af PoE PD Interface Switch | Texas Instruments

TPS2370PWR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TPS2370PW TPS2370PW - IEEE 802.3af PoE PD Interface, 8-TSSOP | Texas Instruments

TPS2370PW - IEEE 802.3af PoE PD Interface, 8-TSSOP | Texas Instruments

TPS2370PW ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TPS2370PWR TPS2370PW
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Power MOSFET Drivers Power MOSFET Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng IEEE 802.3af PoE Powered Device (PD) Interface Switch IEEE 802.3af Power Interface Switch for PoE Powered Devices
Standards Compliance IEEE 802.3af IEEE 802.3af (PoE Type 1)
Number of Channels 1 —
Hộp 8-pin TSSOP (PW) 8-pin TSSOP (PW)
Maximum Input Voltage (VPD) 100 V —
Internal FET Rds(on) 0.3 ohm —
Detection Signature Resistance 24.9 kohm (typical) —
Classification Class 0 to Class 4 supported —
Classification Current Shutoff Above 20 V input —
Inrush Current Limiting Programmable via external gate capacitor Programmable via external components
Đầu ra tốt về điện năng Open-drain, complementary —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40 C to +85 C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] 1 (unlimited floor life at <30 C / 85 % RH)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Input Voltage Range (VCC) — 0 V to 67 V (operating)
Maximum Switch Voltage (VPORT to GND) — 100 V
Internal Pass FET RDS(on) — 0.3 ohm
Detection Signature — 25 kohm standard (802.3af)
Classification Classes — Class 0 through Class 4
Đầu ra tốt về điện năng — Open-drain, active low
Enable Logic — Active-high (PG output gates downstream DC/DC)
Lead-Free Finish — Yes (NiPdAu)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá