TPS2491DGSR vs TPS24713DGS So sánh

So sánh chi tiết song song của TPS2491DGSR bằng Texas Instruments và TPS24713DGS bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TPS2491DGSR TPS2491DGSR - 80V Hot Swap Controller w/ Auto-Retry | TI

TPS2491DGSR - 80V Hot Swap Controller w/ Auto-Retry | TI

TPS2491DGSR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TPS24713DGS TPS24713DGS - 18V Hot-Swap Controller w/ Power Limit | TI

TPS24713DGS - 18V Hot-Swap Controller w/ Power Limit | TI

TPS24713DGS ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TPS2491DGSR TPS24713DGS
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Hot Swap Controllers Hot Swap Controllers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng Hot Swap Controller —
Number of Channels 1 1
Operating Voltage Range 9 V to 80 V 2.5 V to 18 V
Absolute Maximum VIN 100 V —
FET Type External N-Channel —
Current Limit (min) 0.01 A —
Fault Response Auto-Retry Auto-retry
Power Limiting Programmable —
Current Limiting Programmable, independent of power limit —
Hộp 10-pin MSOP/VSSOP (DGS) 10-VSSOP (DGS), 3.00 mm width
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Cấp MSL 1 (unlimited) [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Packaging Type Tape and Reel —
Hot-Swap Topology — High-side N-channel MOSFET driver
Current Sense Threshold — 25 mV
Giới hạn dòng điện — Adjustable
FET SOA Protection — Programmable power limiting
Đầu ra tốt về điện năng — Yes (PGOOD)
Internal Switch — No (external MOSFET required)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Packaging — Tube

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá