TPS40171RGYR vs TPS40170RGYR So sánh

So sánh chi tiết song song của TPS40171RGYR bằng Texas Instruments và TPS40170RGYR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TPS40171RGYR TPS40171RGYR - 60V Wide-Input Sync Buck Controller | Texas Instruments

TPS40171RGYR - 60V Wide-Input Sync Buck Controller | Texas Instruments

TPS40171RGYR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TPS40170RGYR TPS40170RGYR - 60V Sync Buck PWM Controller VQFN-20 | TI

TPS40170RGYR - 60V Sync Buck PWM Controller VQFN-20 | TI

TPS40170RGYR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TPS40171RGYR TPS40170RGYR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc Synchronous Buck Controller Synchronous Buck Controller (Step-Down)
Phạm vi điện áp đầu vào 4.5 V to 60 V 4.5 V to 60 V
Khoảng điện áp đầu ra 0.6 V to ~0.85 * VIN 0.6 V to 57 V
Điện áp tham chiếu 0.6 V (internal) —
Tần số chuyển đổi 100 kHz to 600 kHz (programmable) —
Control Architecture Peak current-mode with selectable voltage-mode / average-current-mode —
Duty Cycle Up to 100% (high-side) / 0% to 100% —
Số lượng đầu ra 1 1
Driver Type External N-channel high-side + low-side MOSFETs —
Bắt đầu mềm Programmable, internal SS capacitor charging —
Giới hạn dòng điện Cycle-by-cycle, hiccup mode overload protection —
Đầu ra tốt về điện năng Yes (open-drain) —
Enable Input Yes (precision, with adjustable UVLO) —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C -40C to +125C
Hộp 20-pin VQFN (RGY) 3.5 x 4.5 mm with thermal pad 20-VQFN (RGY) 3.5x4.5 mm with thermal pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 2 (1 year floor life) [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Switching Frequency (max) — 600 kHz
Output Current — Set by external FETs (controller)
Peak Gate Drive Current — 1.2 A
Internal Bias LDO — 4.5 V (LDO)
Bootstrap Diode — Internal (integrated)
Control Method — Voltage-Mode PWM
Dead-Time Control — Adaptive (anti-shoot-through)
Bảo vệ quá dòng — Hiccup mode

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá