TPS4H160AQPWPRQ1 vs TPS4H000BQPWPRQ1 So sánh
So sánh chi tiết song song của TPS4H160AQPWPRQ1 bằng Texas Instruments và TPS4H000BQPWPRQ1 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
TPS4H160AQPWPRQ1 - 40V Quad-Channel Smart High-Side Switch | TI
TPS4H160AQPWPRQ1 ✓ Hoạt độngTexas Instruments
TPS4H000BQPWPRQ1 - 40V 4-Ch Smart High-Side Switch | TI
TPS4H000BQPWPRQ1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | TPS4H160AQPWPRQ1 | TPS4H000BQPWPRQ1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | Power MOSFET Drivers | Power MOSFET Drivers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Number of Channels | 4 | 4 |
| Supply Voltage Range | 4 V to 40 V | 3.4 V to 40 V |
| On-Resistance (Rdson) | 160 mΩ per channel | — |
| Continuous Output Current | 2.5 A per channel | — |
| Giới hạn dòng điện | Adjustable (external resistor) | External, adjustable |
| Switch Type | N-Channel High-Side | — |
| Input Interface | Parallel (4 ENx pins) | — |
| Diagnostic Output | Open-drain fault (variant A) / current sense (variant B) | — |
| Hộp | HTSSOP-28 (PWP) with PowerPAD | 20-pin HTSSOP (PWP) with exposed pad |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +125 C | — |
| AEC-Q100 Qualification | Grade 1 | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | 2 (1 year floor life) | — |
| Lead-Free / RoHS | Yes / Compliant | — |
| Internal Charge Pump | Yes (integrated) | — |
| Product Type | — | Quad-channel smart high-side switch |
| On-Resistance (per channel) | — | 1000 mOhm (typical) |
| Rated Output Current (per channel) | — | 750 mA |
| Current Sense | — | High-accuracy, multiplexed via CS pin |
| Diagnostics | — | Open-load, short-circuit, thermal, full fault reporting |
| Control Inputs | — | IN1, IN2, IN3, IN4, SEL |
| Qualification | — | AEC-Q100 qualified (automotive) |
| Power FET Type | — | Integrated NMOS with internal charge pump |
| Target Rails | — | 12-V and 24-V automotive/industrial |
| Protection | — | Overload, thermal shutdown, output clamp |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |