TPS53355DQPR vs TPS53318DQPR So sánh

So sánh chi tiết song song của TPS53355DQPR bằng Texas Instruments và TPS53318DQPR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TPS53355DQPR TPS53355DQPR - 30A Sync Buck Converter 1.5-15V | TI

TPS53355DQPR - 30A Sync Buck Converter 1.5-15V | TI

TPS53355DQPR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TPS53318DQPR TPS53318DQPR - 8A 22V Sync Buck Converter D-CAP | Texas Instruments

TPS53318DQPR - 8A 22V Sync Buck Converter D-CAP | Texas Instruments

TPS53318DQPR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TPS53355DQPR TPS53318DQPR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc Synchronous Buck (Step-Down) Synchronous Buck Converter (Step-Down)
Control Topology D-CAP mode with eco-mode —
Phạm vi điện áp đầu vào 1.5 V to 15 V 1.5 V to 22 V
Khoảng điện áp đầu ra 0.6 V to 5.5 V (adjustable) 0.6 V to [DATA_NEEDED: maximum VOUT, typically 5.5 V]
Điện áp tối đa đầu ra 30 A —
Output Voltage Reference 0.6 V, 1% accuracy —
Integrated High-Side MOSFET Rds(on) 5 mOhm —
Integrated Low-Side MOSFET Rds(on) 2 mOhm —
Tần số chuyển đổi Adjustable, 250 kHz to 1 MHz [DATA_NEEDED: fSW range]
Số lượng đầu ra 1 —
Điện áp yên tĩnh 0.32 mA (typ) —
Integrated Boost Switch Yes —
Giới hạn dòng điện Adjustable —
Hộp 22-PowerLFDFN (DQP), 6 mm x 5 mm 22-Pin PowerLFDFN (DQP), 5 mm x 6 mm with exposed thermal pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Tính năng Eco-mode, adjustable current limit, thermal shutdown —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Continuous Output Current — 8 A
Reference Accuracy — 1% (internal 0.6 V reference)
Control Mode — D-CAP mode (adaptive on-time)
Integrated MOSFETs — Yes (high-side and low-side)
Light-Load Mode — Eco-mode (auto-skipping for high efficiency at light load)
Bắt đầu mềm — Programmable
Đầu ra tốt về điện năng — Yes
Protection Features — OCP, OVP, UVLO, OTP
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá