TPS53513RVER vs TPS53511RGTR So sánh

So sánh chi tiết song song của TPS53513RVER bằng Texas Instruments và TPS53511RGTR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TPS53513RVER TPS53513RVER - 8A, 18V Sync Buck Converter | Texas Instruments

TPS53513RVER - 8A, 18V Sync Buck Converter | Texas Instruments

TPS53513RVER ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TPS53511RGTR TPS53511RGTR - 1.5A Sync Buck Regulator 4.5-18V | TI

TPS53511RGTR - 1.5A Sync Buck Regulator 4.5-18V | TI

TPS53511RGTR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TPS53513RVER TPS53511RGTR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho In Stock —
Giá đơn vị (USD) $3,55 —
Cấu trúc Synchronous step-down (buck) converter Synchronous Step-Down (Buck) Converter, D-CAP2 mode
Control Mode D-CAP3 adaptive on-time Adaptive On-Time D-CAP2
Phạm vi điện áp đầu vào 1.5 V to 18 V 4.5 V to 18 V
Khoảng điện áp đầu ra 0.6 V to 5.5 V (adjustable) —
Điện áp tối đa đầu ra 8 A continuous —
Điện áp tham chiếu 600 mV +/-0.5% —
High-Side MOSFET Rds(on) 13.8 mOhm (integrated) —
Low-Side MOSFET Rds(on) 5.9 mOhm (integrated) —
Số lượng đầu ra 1 1
Output Capacitor Type All-ceramic supported —
Integrated Boost Switch Yes —
Operating Ambient Temperature -40C to +85C —
Hộp 28-VFQFN Exposed Pad (RVE), VQFN-28 16-VFQFN Exposed Pad (RGT), VQFN-16
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packing Tape & Reel (R suffix) —
Trạng thái RoHS RoHS-Exempt & Green (per TI E2E forum) —
Unit Price (reference) $5.1761 (as of 2026-09-10, Heisener) —
Output Current — 1.5 A
Kiểu đầu ra — Positive Adjustable
Feedback Reference Voltage — 0.76 V
Switching MOSFETs — Integrated (synchronous)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Quiescent / Standby Current — Low standby current (per datasheet)
Applications — Points-of-load, computing power systems
Package Size — 4x4 mm QFN family
Packaging — Tape & Reel (RGTR suffix)
Typical Efficiency — [DATA_NEEDED: typical efficiency curve value]
Tần số chuyển đổi — [DATA_NEEDED: nominal switching frequency]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá