TPS54060DGQR vs TPS57160QDGQRQ1 So sánh

So sánh chi tiết song song của TPS54060DGQR bằng Texas Instruments và TPS57160QDGQRQ1 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TPS54060DGQR TPS54060DGQR - 60V 0.5A Step-Down Converter | Texas Instruments

TPS54060DGQR - 60V 0.5A Step-Down Converter | Texas Instruments

TPS54060DGQR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TPS57160QDGQRQ1 TPS57160QDGQRQ1 - 60V 1.5A Buck Converter AEC-Q100 | TI

TPS57160QDGQRQ1 - 60V 1.5A Buck Converter AEC-Q100 | TI

TPS57160QDGQRQ1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TPS54060DGQR TPS57160QDGQRQ1
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc Buck (Step-Down) Step-Down (Buck) Converter
Phạm vi điện áp đầu vào 3.5 V to 60 V 3.5 V to 60 V
Khoảng điện áp đầu ra 0.8 V to 58 V (adjustable) 0.8 V to 58 V (adjustable)
Điện áp tối đa đầu ra 0.5 A —
Integrated High-Side MOSFET RDS(on) 200 mΩ —
Switching Frequency Range 100 kHz to 2500 kHz (external RT) —
Control Mode Current-Mode —
Quiescent Current (operating) 116 µA (Eco-Mode pulse skipping) —
Shutdown Supply Current 1.3 µA (EN low) —
Internal Reference Voltage 0.8 V (±1%) —
Tính năng Enable, Power Good, Frequency Sync, Soft Start, UVLO, Thermal Shutdown —
Light-Load Mode Eco-Mode pulse skipping —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -40 °C to +150 °C —
Hộp 10-Pin HVSSOP PowerPAD (DGQ) 3.00 mm 10-Pin MSOP-PowerPAD (DGQ), 3.00 mm Width
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL Level] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Output Current — 1.5 A
Số lượng đầu ra — 1
Control Topology — Current Mode PWM with Eco-Mode pulse-skip
Cân bằng đồng bộ — No
Trực dòng MOSFET trực dòng — 200 mOhm
No-Load Input Supply Current (Eco-Mode) — 116 uA
Shutdown Supply Current (EN low) — 1.5 uA
Undervoltage Lockout — 2.5 V internal, adjustable via EN
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C
Automotive Qualification — AEC-Q100 Qualified

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá